Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200133Nguyễn Hà Linh25/09/200220CNQTH03
2416200134Phạm Thị Khánh Linh13/12/200120CNQTH01
3416200028Từ Thị Hồng Loan06/05/200120CNDPH02
4416200136Võ Thị Hồng Loan24/10/200220CNQTH03
5416200138Bùi Thị Ánh Ly05/01/200220CNQTH02
6416200030Đặng Thị Khánh Ly10/12/200220CNDPH02
7416200140Ngô Thị Hương Ly07/09/200220CNQTH03
8416200139Nguyễn Thị Khánh Ly27/03/200220CNQTH02
9416200137Nguyễn Thị Tuyết Ly09/01/200220CNQTH03
10416180212Phan Thị Vân Ly13/09/200018CNQTH02
11416200029Trần Thị Khánh Ly25/04/200220CNDPH02
12416200141Nguyễn Thị Tiến Mạnh14/07/200220CNQTH02
13416200142Nguyễn Hồ Diệu My18/11/200220CNQTH01
14416200031Nguyễn Thị Trà My11/03/200220CNDPH01
15416200143Bùi Thị Nga23/04/200220CNQTH03
16416200145Nguyễn Thị Thanh Nga04/08/200220CNQTH01
17416200144Trương Thị Thu Nga23/02/200220CNQTH01
18416200148Nguyễn Thị Thùy Ngân15/04/200220CNQTH03
19416200147Phạm Phú Uyên Ngân20/09/200220CNQTH02
20416200146Trương Nguyễn Thùy Ngân13/05/200220CNQTH01
21416200032Đỗ Hoàng Hạnh Nguyên04/05/200220CNDPH01
22416200149Phan Trần Thảo Nguyên26/03/200220CNQTH01
23416200150Trần Lê Anh Nguyên06/05/200220CNQTH01
24416200033Nguyễn Hữu Nhàn26/07/200220CNDPH01
25416200151Nguyễn Thị Kim Nhật25/03/200220CNQTH02
26416200035Lê Thảo Nhi19/05/200220CNDPH02
27416200034Nguyễn Thị Bão Nhi16/10/200220CNDPH02
28416200152Trần Diệp Linh Nhi02/07/200220CNQTH03
29416200153Võ Hồng Nhi25/03/200220CNQTH02