Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200060Phạm Huỳnh Thanh Trâm12/12/200220CNDPH01
2416200059Võ Ngọc Trâm26/10/200220CNDPH02
3416200065Lê Thị Kiều Trinh17/01/200220CNDPH02
4416200064Nguyễn Thị Yến Trinh17/12/200220CNDPH01
5416200066Phạm Nguyễn Phương Trinh25/03/200220CNDPH01
6416200186Phan Thị Tuyết Trinh25/02/200220CNQTH01
7416200187Tăng Phương Trung16/07/200220CNQTH02
8416200067Hoàng Thanh Trúc03/09/200220CNDPH02
9416200068Lê Sơn Tuyền27/06/200220CNDPH01
10416200190Nguyễn Thị Băng Tuyền22/12/200220CNQTH03
11416200188Hoàng Xuân Cẩm Tú13/11/200220CNQTH02
12416200189Ngô Minh Tú29/05/200220CNQTH02
13416200193Lê Ngọc Uyên25/03/200220CNQTH02
14416200192Thái Hoàng Uyên12/05/200220CNQTH01
15416200191Trương Thu Uyên29/03/200220CNQTH03
16416200069Vũ Thị Kim Uyển21/04/200120CNDPH02
17416200071Lê Thị Vân01/02/200120CNDPH02
18416200070Lê Thị Thảo Vân25/07/200220CNDPH02
19416200072Vũ Hồng Vân19/06/200220CNDPH01
20416200195Nguyễn Hoàng Thảo Vi05/12/200220CNQTH02
21416200194Trần Phương Bảo Vi08/03/200220CNQTH03
22416200196Lê Công Tường Vĩnh23/12/200220CNQTH03
23416200199Lê Thị Thảo Vy07/07/200220CNQTH03
24416200197Lê Yến Vy17/04/200220CNQTH01
25416200198Nguyễn Huyền Vy24/09/200220CNQTH02
26416200073Nguyễn Thị Hoàng Vy20/11/200220CNDPH02
27416200074Trần Thị Ngọc Vy16/10/200220CNDPH02