Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200021Nguyễn Thị Thúy Hiền26/04/200220CNDPH02
2416200118Trần Thị Ngọc Hiền13/11/200220CNQTH02
3416200119Võ Thị Ngọc Hoa11/03/200220CNQTH02
4416200121Trần Minh Hoàng09/02/200220CNQTH02
5416200120Đặng Thị Khánh Hòa01/01/200220CNQTH02
6416200122Đào Nguyễn Quốc Hưng27/12/200220CNQTH01
7416200123Phan Tuấn Hưng15/11/200220CNQTH01
8416200023Nguyễn Thị Diễm Hường22/02/200220CNDPH01
9416200126Đặng Bảo Huy06/08/200220CNQTH01
10416200128Đặng Lê Huy30/06/200220CNQTH03
11416200127Lê Xuân Huy16/02/200220CNQTH01
12416200024Nguyễn Hữu Nhật Huy18/06/200220CNDPH01
13416200124Nguyễn Văn Huy01/12/200220CNQTH01
14416200125Trần Đức Huy19/12/200220CNQTH02
15416200025Đỗ Thị Huyền02/10/200120CNDPH01
16416200026Trần Thị Bảo Khánh13/12/200220CNDPH02
17416200129Huỳnh Trần Anh Khuê01/01/200220CNQTH01
18416200130Lê Thị Minh Khuê07/10/200220CNQTH01
19416200131Lê Minh Kiệt16/12/200220CNQTH03
20416200132Nguyễn Thị Lài05/05/200220CNQTH03
21416200027Đinh Thị Hoàng Linh06/05/200220CNDPH02
22416200135Lê Thị Khánh Linh19/07/200220CNQTH01
23416200133Nguyễn Hà Linh25/09/200220CNQTH03
24416200134Phạm Thị Khánh Linh13/12/200120CNQTH01
25416200028Từ Thị Hồng Loan06/05/200120CNDPH02
26416200136Võ Thị Hồng Loan24/10/200220CNQTH03
27416200138Bùi Thị Ánh Ly05/01/200220CNQTH02
28416200030Đặng Thị Khánh Ly10/12/200220CNDPH02
29416200140Ngô Thị Hương Ly07/09/200220CNQTH03
30416200139Nguyễn Thị Khánh Ly27/03/200220CNQTH02
31416200137Nguyễn Thị Tuyết Ly09/01/200220CNQTH03
32416200029Trần Thị Khánh Ly25/04/200220CNDPH02
33416200141Nguyễn Thị Tiến Mạnh14/07/200220CNQTH02
34416200142Nguyễn Hồ Diệu My18/11/200220CNQTH01