Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200031Nguyễn Thị Trà My11/03/200220CNDPH01
2416200143Bùi Thị Nga23/04/200220CNQTH03
3416200145Nguyễn Thị Thanh Nga04/08/200220CNQTH01
4416200144Trương Thị Thu Nga23/02/200220CNQTH01
5416200148Nguyễn Thị Thùy Ngân15/04/200220CNQTH03
6416200147Phạm Phú Uyên Ngân20/09/200220CNQTH02
7416200146Trương Nguyễn Thùy Ngân13/05/200220CNQTH01
8416200032Đỗ Hoàng Hạnh Nguyên04/05/200220CNDPH01
9416200149Phan Trần Thảo Nguyên26/03/200220CNQTH01
10416200150Trần Lê Anh Nguyên06/05/200220CNQTH01
11416200033Nguyễn Hữu Nhàn26/07/200220CNDPH01
12416200151Nguyễn Thị Kim Nhật25/03/200220CNQTH02
13416200035Lê Thảo Nhi19/05/200220CNDPH02
14416200034Nguyễn Thị Bão Nhi16/10/200220CNDPH02
15416200152Trần Diệp Linh Nhi02/07/200220CNQTH03
16416200153Võ Hồng Nhi25/03/200220CNQTH02
17416200036Phan Đặng Thùy Như08/01/200220CNDPH02
18416200154Trần Thị Xuân Như23/02/200220CNQTH01
19416200037Trương Kiều Như16/09/200220CNDPH01
20416200155Đỗ Hồng Nhung24/04/200220CNQTH03
21416200038Lê Thị Nhung10/11/200220CNDPH02
22416200039H' Giang Niê20/02/200220CNDPH02
23416200156Nguyễn Thị Vân Ny29/11/200220CNQTH03
24416200040Văn Thị Kim Oanh21/07/200220CNDPH02
25416200157Lê Nguyễn Minh Phong24/10/200220CNQTH03
26416200158Nguyễn Thị Hà Phụng16/10/200220CNQTH03
27416200161Lê Thị Kim Phương04/02/200220CNQTH02
28416200160Nguyễn Phước Diệu Phương06/03/200220CNQTH03
29416200159Phan Thị Phước24/09/200220CNQTH03
30416200041Nguyễn Ngọc Phượng23/06/200220CNDPH01
31416200042Võ Thị Như Phượng10/06/200220CNDPH01
32416200162Kiều Nguyễn Phương Quan04/01/200220CNQTH02
33416200043Lê Bá Quang24/06/200020CNDPH01
34416200164Huỳnh Nguyễn Anh Quân03/04/200220CNQTH02