Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200163Ngô Minh Quân09/09/200220CNQTH03
2416200165Huỳnh Thị Quê08/08/200220CNQTH02
3416200044Nguyễn Dương Phương Quyên28/05/200220CNDPH01
4416200168Đặng Lê Diễm Quỳnh28/04/200220CNQTH03
5416200046Đỗ Thị Như Quỳnh03/04/200220CNDPH02
6416200045Huỳnh Thị Như Quỳnh18/01/200220CNDPH01
7416200167Trần Thanh Diễm Quỳnh05/08/200220CNQTH02
8416200166Phan Ngọc Quý23/10/200220CNQTH03
9416200047Võ Thị Thùy Sang07/01/200220CNDPH01
10416200169Trần Danh Sáng27/03/200220CNQTH02
11416200048Trần Duy Sáng04/02/200220CNDPH02
12416200170Đặng Thị Diễm Sương24/09/200220CNQTH01
13416200171Trương Nhật Tân31/03/200220CNQTH03
14416200051Nguyễn Dạ Thảo07/04/200220CNDPH02
15416200173Phan Thị Phương Thảo18/09/200220CNQTH03
16416200050Trần Thị Thanh Thảo23/02/200220CNDPH02
17416200172Trương Thị Bích Thảo20/04/200220CNQTH01
18416200174Vũ Thị Thảo05/10/200220CNQTH01
19416200049Bùi Quốc Thắng01/01/200220CNDPH01
20416200175Nguyễn Nhật Thi16/07/200220CNQTH02
21416200052Trương Thị Ngọc Thơi02/09/200220CNDPH01
22416200054Nguyễn Mai Bích Thục18/01/199420CNDPH02
23416200178Ngô Thị Minh Thư15/11/200220CNQTH03
24416200177Nguyễn Hồng Anh Thư13/12/200220CNQTH01
25416200176Nguyễn Nhân Anh Thư04/09/200220CNQTH03
26416200055Hoàng Thị Hoài Thương24/03/200220CNDPH02
27416200179Nguyễn Thị Kim Thương04/10/200220CNQTH01
28416200056Nguyễn Thị Thương Thương18/02/200220CNDPH02
29416200053Bùi Trương Thanh Thuận10/02/200220CNDPH01
30416200180Lê Thị Phương Thúy27/10/200220CNQTH03
31416200058Nguyễn Thị Tiên10/11/200220CNDPH01
32416200057Nguyễn Thị Cẩm Tiên19/12/200220CNDPH02
33416200181Tống Thủy Tiên23/01/200220CNQTH02
34416200182Trần Quỳnh Tiên01/01/200220CNQTH01