Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200183Lê Quốc Toản02/12/200220CNQTH02
2416200062Bùi Thị Minh Trang14/05/200220CNDPH02
3416200061Lê Thị Kiều Trang30/10/200220CNDPH02
4416200185Nguyễn Thị Thu Trang16/08/200220CNQTH02
5416200063Nguyễn Thị Thùy Trang24/11/200220CNDPH02
6416200184Nguyễn Lê Thảo Trâm23/09/200220CNQTH02
7416200060Phạm Huỳnh Thanh Trâm12/12/200220CNDPH01
8416200059Võ Ngọc Trâm26/10/200220CNDPH02
9416200065Lê Thị Kiều Trinh17/01/200220CNDPH02
10416200064Nguyễn Thị Yến Trinh17/12/200220CNDPH01
11416200066Phạm Nguyễn Phương Trinh25/03/200220CNDPH01
12416200186Phan Thị Tuyết Trinh25/02/200220CNQTH01
13416200187Tăng Phương Trung16/07/200220CNQTH02
14416200067Hoàng Thanh Trúc03/09/200220CNDPH02
15416200068Lê Sơn Tuyền27/06/200220CNDPH01
16416200190Nguyễn Thị Băng Tuyền22/12/200220CNQTH03
17416200188Hoàng Xuân Cẩm Tú13/11/200220CNQTH02
18416200189Ngô Minh Tú29/05/200220CNQTH02
19416200193Lê Ngọc Uyên25/03/200220CNQTH02
20416200192Thái Hoàng Uyên12/05/200220CNQTH01
21416200191Trương Thu Uyên29/03/200220CNQTH03
22416200069Vũ Thị Kim Uyển21/04/200120CNDPH02
23416200071Lê Thị Vân01/02/200120CNDPH02
24416200070Lê Thị Thảo Vân25/07/200220CNDPH02
25416200072Vũ Hồng Vân19/06/200220CNDPH01
26416200195Nguyễn Hoàng Thảo Vi05/12/200220CNQTH02
27416200194Trần Phương Bảo Vi08/03/200220CNQTH03
28416200196Lê Công Tường Vĩnh23/12/200220CNQTH03
29416200199Lê Thị Thảo Vy07/07/200220CNQTH03
30416200197Lê Yến Vy17/04/200220CNQTH01
31416200198Nguyễn Huyền Vy24/09/200220CNQTH02
32416200073Nguyễn Thị Hoàng Vy20/11/200220CNDPH02
33416170034Nguyễn Vương Tường Vy15/10/199917CNĐPH01
34416200074Trần Thị Ngọc Vy16/10/200220CNDPH02