Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190125Nguyễn Thị Hà Ny25/01/200119CNDPH01
2416190168Trần Hoa Ny19/10/200119CNDPH02
3416190169Bùi Thị Kim Oanh10/10/200119CNDPH02
4416190126Tán Thị Kiều Oanh29/10/200119CNDPH01
5416190127Nguyễn Đình Ngọc Phong06/01/200119CNDPH01
6416190128Phan Hoài Phương28/11/200119CNDPH01
7416190132Phạm Viết Thanh17/09/200119CNDPH01
8416190173Trần Thị Thanh12/05/200119CNDPH02
9416190133Nguyễn Thị Bích Thảo04/10/200119CNDPH01
10416190175Trần Chế Lệ Thảo10/04/200119CNDPH02
11416190174Võ Diệu Thảo16/09/200119CNDPH02
12416190135Nguyễn Thị Kim Thoại24/01/200119CNDPH01
13416190176Nguyễn Hoàng Anh Thư13/08/200119CNDPH02
14416190177Nguyễn Thị Hoài Thương28/07/200119CNDPH02
15416190137Nguyễn Thị Thảo Trang29/11/200119CNDPH01
16416190138Phan Ngọc Minh Trang16/12/200119CNDPH01
17416190179Phan Thị Thanh Trang25/10/200119CNDPH02
18416190178Võ Thị Quỳnh Trang22/10/200119CNDPH02
19416190180Phạm Thị Trinh25/06/200119CNDPH02
20416190181Huỳnh Thị Thu Trúc10/12/200119CNDPH02
21416190139Lê Thị Thanh Trúc24/02/200119CNDPH01
22416190140Nguyễn Thị Thu Tuyết08/11/200119CNDPH01
23416190182Lê Thu Uyên30/05/200119CNDPH02
24416190141Lê Trần Thảo Uyên26/06/200119CNDPH01
25416190142Đinh Hồng Vân16/03/200119CNDPH01
26416190143Nguyễn Thượng Vân08/08/200119CNDPH01
27416190184Lê Hoàng Việt14/02/200119CNDPH02
28416180188Đỗ Thị Lệ Vy05/12/199918CNDPH02
29416190144Trần Thảo Vy14/06/200119CNDPH01
30416190145Huỳnh Phương Yến18/12/199919CNDPH01
31416180193Nguyễn Hải Yến14/08/200019CNDPH02