Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190179Phan Thị Thanh Trang25/10/200119CNDPH02
2416190178Võ Thị Quỳnh Trang22/10/200119CNDPH02
3416190194Doãn Kiều Trang 23/07/200119CNQTH01
4416190061Võ Thùy Trâm18/12/200119CNQTH02
5416190062Nguyễn Thị Tuyết Trinh12/02/200119CNQTH01
6416190180Phạm Thị Trinh25/06/200119CNDPH02
7416190063Võ Thị Diệu Trinh06/04/200119CNQTH02
8416190181Huỳnh Thị Thu Trúc10/12/200119CNDPH02
9416190139Lê Thị Thanh Trúc24/02/200119CNDPH01
10416190065Nguyễn Thị Thanh Trúc06/04/200119CNQTH01
11416190193Lê Thị Thùy Tươi 01/01/200119CNQTH02
12416180183Nguyễn Thị Tuyết20/02/200018CNDPH02
13416190140Nguyễn Thị Thu Tuyết08/11/200119CNDPH01
14416190182Lê Thu Uyên30/05/200119CNDPH02
15416190141Lê Trần Thảo Uyên26/06/200119CNDPH01
16416190142Đinh Hồng Vân16/03/200119CNDPH01
17416190143Nguyễn Thượng Vân08/08/200119CNDPH01
18416190066Lê Nguyễn Tường Vi23/04/200119CNQTH01
19416190184Lê Hoàng Việt14/02/200119CNDPH02
20416190068Trần Nhật Vy01/08/200119CNQTH01
21416190144Trần Thảo Vy14/06/200119CNDPH01
22416180087Trần Tường Vy19/07/200018CNQTH02
23416190069Vương Vỹ18/07/200119CNQTH02
24416190070Trần Thị Hoài Xuân25/01/200119CNQTH01
25416190145Huỳnh Phương Yến18/12/199919CNDPH01
26416190071Lê Nguyễn Hoàng Yến18/04/200119CNQTH02
27416180193Nguyễn Hải Yến14/08/200019CNDPH02
28416190072Nguyễn Thị Kim Yến02/08/200119CNQTH01
29416180192Đoàn Thị Như Ý06/04/200018CNDPH02