Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190137Nguyễn Thị Thảo Trang29/11/200119CNDPH01
2416190138Phan Ngọc Minh Trang16/12/200119CNDPH01
3416190179Phan Thị Thanh Trang25/10/200119CNDPH02
4416190178Võ Thị Quỳnh Trang22/10/200119CNDPH02
5416190194Doãn Kiều Trang 23/07/200119CNQTH01
6416180069Huỳnh Ngọc Bảo Trâm20/02/200018CNQTH01
7416190061Võ Thùy Trâm18/12/200119CNQTH02
8416190062Nguyễn Thị Tuyết Trinh12/02/200119CNQTH01
9416190180Phạm Thị Trinh25/06/200119CNDPH02
10416190063Võ Thị Diệu Trinh06/04/200119CNQTH02
11416190181Huỳnh Thị Thu Trúc10/12/200119CNDPH02
12416190139Lê Thị Thanh Trúc24/02/200119CNDPH01
13416190065Nguyễn Thị Thanh Trúc06/04/200119CNQTH01
14416190193Lê Thị Thùy Tươi 01/01/200119CNQTH02
15416190140Nguyễn Thị Thu Tuyết08/11/200119CNDPH01
16416190182Lê Thu Uyên30/05/200119CNDPH02
17416190141Lê Trần Thảo Uyên26/06/200119CNDPH01
18416190142Đinh Hồng Vân16/03/200119CNDPH01
19416190143Nguyễn Thượng Vân08/08/200119CNDPH01
20416190066Lê Nguyễn Tường Vi23/04/200119CNQTH01
21416170066Nguyễn Tường Vi29/08/199917CNĐPH02
22416190184Lê Hoàng Việt14/02/200119CNDPH02
23416190068Trần Nhật Vy01/08/200119CNQTH01
24416190144Trần Thảo Vy14/06/200119CNDPH01
25416180087Trần Tường Vy19/07/200018CNQTH02
26416190069Vương Vỹ18/07/200119CNQTH02
27416190070Trần Thị Hoài Xuân25/01/200119CNQTH01
28416190145Huỳnh Phương Yến18/12/199919CNDPH01
29416190071Lê Nguyễn Hoàng Yến18/04/200119CNQTH02
30416180193Nguyễn Hải Yến14/08/200019CNDPH02
31416190072Nguyễn Thị Kim Yến02/08/200119CNQTH01
32416180192Đoàn Thị Như Ý06/04/200018CNDPH02