Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180002Hoàng Minh Anh18/07/200018CNQTH01
2416180003Phan Nguyễn Vân Anh07/02/200018CNQTH01
3416180194Bountham Chanthavong15/11/200018CNQTH01
4416180004Lê Nguyễn Quỳnh Chi06/01/200018CNQTH01
5416180005Nguyễn Thị Diệu12/05/200018CNQTH01
6416180007Trần Hoàng Dung06/07/200018CNQTH02
7416180008Nguyễn Thị Châu Giang08/02/200018CNQTH01
8416180012Ngô Thị Thuý Hằng14/06/200018CNQTH01
9416180015Võ Thị Kim Hằng25/11/200018CNQTH02
10416180014Nguyễn Thị Thúy Hằng17/03/200018CNQTH01
11416170198LÊ TRẦN BẢO HẰNG28/03/199917CNQTH03
12416170196NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ14/05/199917CNQTH03
13416180009Nguyễn Hồng Phương Hà20/01/200018CNQTH02
14416180010Nguyễn Thị Trúc Hà10/06/200018CNQTH02
15416170078Nguyễn Tiểu Hân01/06/199917CNQTH01
16416180016Võ Trung Hậu06/04/200018CNQTH01
17416180019Trần Thị Thu Hiền30/08/200018CNQTH02
18416180020Lê Thị Như Hiếu20/09/199918CNQTH02
19416180024Phạm Nguyễn Ánh Hồng28/04/200018CNQTH02
20416180021Vũ Thị Hoa05/05/200018CNQTH02
21416180022Hoàng Lý Khánh Hoà05/12/200018CNQTH02
22416180023Nguyễn Quang Hoàng21/11/200018CNQTH01
23416170121Trần Đỗ Việt Hường08/05/199918CNQTH02
24416180025Lê Thị Thanh Huyền05/06/200018CNQTH01
25416180026Trần Vũ Khánh Huyền03/12/200018CNQTH01
26416180027Nguyễn Thị Vũ Khánh16/08/200018CNQTH01
27416180028Nguyễn Thị Hoàng Kim12/06/200018CNQTH01
28416180029Lê Thị Lan06/02/199918CNQTH02