Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180031Nguyễn Thị Thanh Loan11/06/200018CNQTH01
2416180032Nguyễn Giao Long19/11/200018CNQTH02
3416180033Huỳnh Nguyễn Khánh Ly19/09/200018CNQTH02
4416180034Nguyễn Thị Xuân Ly13/05/200018CNQTH01
5416180212Phan Thị Vân Ly13/09/200018CNQTH02
6416180035Trịnh Khánh Ly16/01/200018CNQTH02
7416170124Nguyễn Quỳnh Mai23/01/199917CNQTH02
8416180036Nguyễn Thị Quỳnh Mai25/04/200018CNQTH02
9416180037Cù Nguyễn Yến My23/06/200018CNQTH02
10416180038Trần Hoài My12/07/200018CNQTH01
11416180039Lê Thị Mỹ Ngà27/03/200018CNQTH02
12416170128Mai Phan Trúc Ngân31/10/199918CNQTH02
13416180040Phan Nguyễn Thái Ngân26/04/200018CNQTH02
14416180041Khương Hà Nghi07/04/200018CNQTH02
15416180042Lê Thị Ánh Ngọc04/02/200018CNQTH01
16416180043Võ Nguyễn Khánh Ngọc26/10/200018CNQTH01
17416180044Tôn Thất Tân Nguyên02/01/200018CNQTH01
18416180045Phạm Thị Ánh Nguyệt08/11/200018CNQTH02
19416180046Phùng Nguyễn Thanh Nhàn04/11/200018CNQTH01
20416170090Đặng Thị Nhân20/12/199918CNQTH01
21416180047Nguyễn Thị Như24/12/200018CNQTH02
22416180048Nguyễn Thị Hồng Nhung18/07/200018CNQTH02
23416180049Huỳnh Thị Yến Ni03/06/200018CNQTH01
24416180050Ngô Thị Ni Ni04/01/200018CNQTH01
25416180051Lê Thị Loan Phụng04/04/200018CNQTH01
26416170133Lê Thị Mỹ Phụng11/03/199917CNQTH02
27416180052Hà Thị Lan Phương04/10/200018CNQTH02
28416180054Trương Thị Thảo Phương05/03/200018CNQTH02