Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180034Nguyễn Thị Xuân Ly13/05/200018CNQTH01
2416170050Trần Thị Lưu Ly29/07/199917CNĐPH02
3416170015Đỗ Thị Minh Minh19/09/199917CNĐPH01
4416180037Cù Nguyễn Yến My23/06/200018CNQTH02
5416180038Trần Hoài My12/07/200018CNQTH01
6416170016Trần Lâm Hạ My18/02/199917CNĐPH01
7416180039Lê Thị Mỹ Ngà27/03/200018CNQTH02
8416180040Phan Nguyễn Thái Ngân26/04/200018CNQTH02
9416180041Khương Hà Nghi07/04/200018CNQTH02
10416180042Lê Thị Ánh Ngọc04/02/200018CNQTH01
11416180044Tôn Thất Tân Nguyên02/01/200018CNQTH01
12416170018Hoàng Mai Ý Nhi17/05/199917CNĐPH01
13416170051Phan Thị Tuyết Nhi10/08/199917CNĐPH02
14416170052Nguyễn Thị Hồng Nhung09/10/199917CNĐPH02
15416180049Huỳnh Thị Yến Ni03/06/200018CNQTH01
16416180050Ngô Thị Ni Ni04/01/200018CNQTH01
17416170019Trần Hoàng Ny26/11/199917CNĐPH01
18416170053Nguyễn Thị Hoàng Oanh04/01/199917CNĐPH02
19416180196Toukta Phommaseng25/04/199918CNQTH01
20416180051Lê Thị Loan Phụng04/04/200018CNQTH01
21416180052Hà Thị Lan Phương04/10/200018CNQTH02
22416170054Nguyễn Thúy Phương08/05/199917CNĐPH02
23416180055Võ Anh Phương26/11/199918CNQTH01
24416180056Đặng Bảo Cát Phượng10/07/200018CNQTH01
25416170020Nguyễn Thị Phú02/01/199917CNĐPH01
26416170021Bùi Thị Hồng Phúc07/04/199917CNĐPH01
27416170056Đinh Thị Mai Quý14/12/199917CNĐPH02
28416170055Phạm Phú Quý09/11/199917CNĐPH02
29416180195Alanyeleth Syvoravong23/10/199818CNQTH01
30416180062Nguyễn Thị Tâm02/06/200018CNQTH01