Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170112Đỗ Thị Vân Anh12/09/199917CNQTH02
2416170111Lê Ngọc Quỳnh Anh24/09/199917CNQTH02
3416170070Trần Lê Phương Anh30/09/199917CNQTH01
4416170188NGUYỄN THỊ DIỆU ÁI10/02/199917CNQTH03
5416170073Lê Ngọc Ánh20/11/199917CNQTH01
6416170072Trần Thị Ngọc Ánh18/10/199917CNQTH01
7416170189TRẦN LÊ QUỐC BẢO07/06/199917CNQTH03
8416170113Lê Văn Quang Bảo30/12/199917CNQTH02
9416170075Trần Quốc Bảo08/10/199917CNQTH01
10416170191NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI10/12/199817CNQTH03
11416170192ĐOÀN THỊ KIM CHINH07/07/199917CNQTH03
12416170076Hoàng Ngô Ngọc Diệp21/03/199917CNQTH01
13416170114Nguyễn Thị Thùy Duyên02/02/199917CNQTH02
14416170116Nguyễn Thuý Hằng21/08/199917CNQTH02
15416170198LÊ TRẦN BẢO HẰNG28/03/199917CNQTH03
16416170196NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ14/05/199917CNQTH03
17416170197PHẠM THỊ NGỌC HÀ03/06/199917CNQTH03
18416170118Huỳnh Thị Hảo15/07/199917CNQTH02
19416170117Lê Phan Như Hảo24/03/199917CNQTH02
20416170078Nguyễn Tiểu Hân01/06/199917CNQTH01
21416170200NGUYỄN THỊ THU HIỀN12/01/199917CNQTH03
22416170201TRẦN THỊ THANH HIỀN16/09/199917CNQTH03
23416170120Nguyễn Thị Nguyên Hiếu25/10/199917CNQTH02
24416170202CAO THỊ HỒNG17/09/199917CNQTH03
25416170079Nguyễn Như Hoàng09/07/199917CNQTH01
26416170203NGUYỄN THỊ HƯƠNG24/05/199817CNQTH03
27416170080Dương Thanh Hương20/09/199917CNQTH01
28416170121Trần Đỗ Việt Hường08/05/199918CNQTH02
29416170081Nguyễn Thế Huy11/04/199917CNQTH01
30416170122Nguyễn Khả Khâm22/06/199917CNQTH02
31416170082Phạm Văn Khiêm08/11/199917CNQTH01