Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170205NGUYỄN THỊ TƯỜNG LAM04/04/199917CNQTH03
2416170083Nguyễn Hương Lam22/09/199917CNQTH01
3416170206NGUYỄN THỊ TÙNG LÂM02/01/199917CNQTH03
4416170085Nguyễn Thị Mỹ Linh20/10/199917CNQTH01
5416170123Trần Khánh Linh30/05/199917CNQTH02
6416170208NGUYỄN THỊ LUYÊN26/03/199917CNQTH03
7416170124Nguyễn Quỳnh Mai23/01/199917CNQTH02
8416170125Võ Đại Minh19/07/199917CNQTH02
9416170209NGUYỄN THỊ MƠ28/02/199917CNQTH03
10416170126Phạm Kim My01/06/199917CNQTH02
11416170127Nguyễn Thị Na20/05/199917CNQTH02
12416170089Phạm Phước Nghĩa12/10/199917CNQTH01
13416170210NGUYỄN THỊ HẠNH NGUYÊN14/08/199917CNQTH03
14416170212LÊ THỊ NHÀN25/01/199917CNQTH03
15416170090Đặng Thị Nhân20/12/199918CNQTH01
16416170130Trần Thị Hồng Nhân03/08/199917CNQTH02
17416170215TRẦN BÙI YẾN NHI28/09/199917CNQTH01
18416170217ĐÀO THỊ TRANG NHUNG11/11/199917CNQTH03
19416170219PHAN THỊ NHUNG24/07/199817CNQTH03
20416170133Lê Thị Mỹ Phụng11/03/199917CNQTH02
21416170220DIỆP TÚ PHƯƠNG01/12/199917CNQTH03
22416170134Hà Thị Minh Phương10/04/199917CNQTH02
23416170094Nguyễn Minh Phương05/02/199917CNQTH01
24416170095Trà Thị Thanh Phương20/11/199717CNQTH01
25416170132Lê Trần Xuân Phúc29/03/199917CNQTH02
26416170135Võ Đăng Bảo Quân25/08/199917CNQTH02
27416170097Lương Tố Quyên09/11/199917CNQTH01
28416170136Lưu Như Quỳnh16/02/199917CNQTH02
29416170137Nguyễn Thị Thúy Quỳnh22/09/199917CNQTH02
30416170098Phan Như Quỳnh11/07/199917CNQTH01
31416170087Võ Thị Thùy Trinh30/09/199917CNQTH01