Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170099Phạm Ngọc Thanh Sang27/04/199917CNQTH01
2416170138Tưởng Thị Thanh Tâm17/05/199917CNQTH02
3416170142Lê Thị Thanh Thảo02/06/199917CNQTH02
4416170144Mai Thị Thanh Thảo26/09/199917CNQTH02
5416170143Trần Thị Thu Thảo09/08/199817CNQTH02
6416180066Hoàng Thị Thêm10/08/199318CNQTH01
7416170103Đào Duy Vũ Thiên08/08/199917CNQTH01
8416170225TRẦN THỊ THƠM15/07/199917CNQTH03
9416170228NGUYỄN DIỆU THƯ06/06/199917CNQTH03
10416170230TRẦN ANH THƯ13/09/199917CNQTH03
11416170226HỒ THỊ KIM THU03/07/199917CNQTH03
12416170227NGUYỄN THỊ THU25/08/199917CNQTH03
13416170104Đỗ Thị Thu04/12/199917CNQTH01
14416170231TRẦN THỊ THU THỦY12/11/199917CNQTH03
15416170145Nguyễn Thị Thu Thúy13/05/199917CNQTH02
16416170232NGUYỄN TRẦN THỦY TIÊN23/04/199917CNQTH03
17416170107Lê Thị Mỹ Tiên22/05/199917CNQTH01
18416170233CAO THỊ TRANG06/12/199917CNQTH03
19416170234CÙ THỊ THÙY TRANG27/03/199917CNQTH03
20416180073Nguyễn Thị Ngọc Trang18/03/199918CNQTH02
21416170109Trần Thị Phương Trang08/05/199917CNQTH01
22416170146Lê Thị Xuân Trà12/03/199917CNQTH02
23416170147Lê Thị Hà Trâm16/09/199917CNQTH02
24416170108Nguyễn Thị Ngọc Trâm24/06/199917CNQTH01
25416170235THÁI KIM TRÚC07/12/199917CNQTH03
26416170237NGUYỄN THỊ TUYỀN17/10/199917CNQTH03
27416170236NGUYỄN THỊ KIM TUYỀN16/05/199917CNQTH03
28416170239NGUYỄN THỊ THẢO UYÊN12/11/199917CNQTH03
29416170151Trần Ngọc Thảo Uyên03/09/199917CNQTH02
30416170110Trần Ngọc Ánh Vy26/11/199917CNQTH01
31416170242LÊ THANH XUÂN15/08/199917CNQTH03