Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170035Lê Huỳnh Ngọc Anh03/04/199917CNĐPH02
2416180122Lê Thị Vân Anh01/06/200018CNDPH02
3416180123Từ Lê Nguyệt Ánh23/09/200018CNDPH01
4416180120Võ Hoàng Bảo Ân31/08/200018CNDPH01
5416180124Nguyễn Thị Lệ Chi22/08/200018CNDPH02
6416180126Nguyễn Thị Tố Diễm16/03/200019CNDPH02
7416180127Phạm Thị Diệu16/11/200018CNDPH02
8416180128Lê Thị Thùy Dương19/09/200018CNDPH01
9416180129Võ Thị Dương01/01/200018CNDPH01
10416180132Lê Ngọc Quỳnh Giao09/04/200018CNDPH01
11416180133Lê Đoàn Nguyên Hà24/07/200018CNDPH01
12416180135Ngô Thị Hải24/10/200018CNDPH02
13416180136Đặng Thái Bảo Hân18/12/200018CNDPH01
14416180137Huỳnh Thị Thu Hiền12/02/200018CNDPH01
15416190111Nguyễn Thị Hiền20/09/200119CNDPH01
16416180138Trương Thị Thu Hiền10/04/200018CNDPH01
17416402161117PHAN THỊ NGÂN HỒNG20/05/199816CNĐPH02
18416180139Văn Thị Mỹ Hoài28/06/200018CNDPH02
19416180140Phan Thị Cẩm Hương07/04/200018CNDPH02
20416180142Nguyễn Thị Khánh Huyền11/08/200018CNDPH01
21416180143Thông Si Mút Niê Kđăm04/05/200018CNDPH01
22416180144Vũ Thị Vân Khanh18/09/200018CNDPH02
23416180145Nguyễn Thị Mỹ Kiều21/04/200018CNDPH01
24416180146Lê Thị Lài25/06/200018CNDPH02
25416180147Nguyễn Thị Thùy Linh19/06/200018CNDPH02
26416180148Huỳnh Thị Thanh Ly14/08/200018CNDPH02
27416180149Nguyễn Thị Thu Mai01/05/200018CNDPH01
28416180150Nguyễn Thị Ngọc Mến06/07/200018CNDPH01
29416190122Nguyễn Ngọc Hoàng Mỹ07/05/200119CNDPH01
30416180151Trần Thị Nga12/03/200018CNDPH02
31416180153Hồ Thị Thanh Ngọc05/11/200018CNDPH02
32416180154Nguyễn Thị Ánh Ngọc09/11/200018CNDPH01
33416180156Lê Song Minh Nguyệt19/04/200018CNDPH02