Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180157Nguyễn Thị Thanh Nhàn17/01/200018CNDPH01
2416180158Nguyễn Thị Ý Nhi02/06/200018CNDPH02
3416180159Trương Hoàng Yến Nhi26/03/200018CNDPH02
4416180160Nguyễn Thị Mỹ Như20/05/200018CNDPH01
5416180161Hoàng Thị Nhung04/04/200018CNDPH01
6416180162Phạm Thị Hồng Nhung28/11/200018CNDPH02
7416180163Vũ Thị Niền26/05/200018CNDPH02
8416180164Lương Hà Phương27/09/200018CNDPH02
9416180166Lê Tú Quyên22/12/200018CNDPH01
10416180167Nguyễn Thị Như Quỳnh16/04/200018CNDPH02
11416180168Phan Thị Thanh Tâm28/10/200018CNDPH02
12416180169Trần Thị Tịnh Tâm02/11/200018CNDPH01
13416180171Lê Thị Thảo02/04/200018CNDPH01
14416180170Nguyễn Thùy Thắm26/12/200018CNDPH01
15416180172Phan Thị Ánh Thi14/04/200018CNDPH01
16416180173Nguyễn Thị Kiều Thơ26/01/200018CNDPH01
17416180174Lương Thị Huỳnh Thư04/09/200018CNDPH01
18416180175Phan Thị Thuý Thương13/10/200018CNDPH02
19416180177Nguyễn Thị Thủy Tiên10/12/200018CNDPH01
20416180178Trịnh Thủy Tiên18/01/200018CNDPH01
21416180179Trương Văn Tiến18/03/200018CNDPH01
22416180180Trần Thị Huyền Trang01/02/200018CNDPH01
23416180181Lê Phan Huyền Trinh27/10/200018CNDPH02
24416180182Ngô Thị Kim Tuyến15/11/200018CNDPH02
25416180183Nguyễn Thị Tuyết20/02/200018CNDPH02
26416180184Nguyễn Thị Ánh Tuyết18/10/200018CNDPH02
27416180185Nguyễn Thị Vân28/01/200018CNDPH01
28416180188Đỗ Thị Lệ Vy05/12/199918CNDPH02
29416180189Hồ Lê Nhật Vy24/02/200018CNDPH01
30416180190Phạm Thị Vy17/07/200018CNDPH02
31416180191Phạm Thị Thanh Xuân01/01/200018CNDPH02
32416180193Nguyễn Hải Yến14/08/200019CNDPH02
33416180192Đoàn Thị Như Ý06/04/200018CNDPH02