Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170155Lương Kim Ánh14/10/199917CNQTHCLC01
2416170152Nguyễn Hữu Thiên Ân15/04/199917CNQTHCLC01
3416170157Bùi Thị Kim Dung05/05/199917CNQTHCLC01
4416170158Lê Thị Thuỳ Dung27/05/199917CNQTHCLC01
5416170160Nguyễn Thị Trúc Hạ30/03/199917CNQTHCLC01
6416170162Phan Thị Hoài Lê08/05/199917CNQTHCLC01
7416170163Phan Tại Gia Mẫn11/07/199917CNQTHCLC01
8416170164Huỳnh Tiến Minh15/09/199917CNQTHCLC01
9416170166Huỳnh Thị Kim Ngân19/06/199917CNQTHCLC01
10416170168Trần Thị Ái Nhi17/09/199917CNQTHCLC01
11416170169Nguyễn Hải Quỳnh17/01/199917CNQTHCLC01
12416170171Nguyễn Huỳnh Anh Thư04/11/199917CNQTHCLC01
13416170172Lê Thị Hoài Thương10/04/199917CNQTHCLC01
14416170173Lê Trần Anh Trâm24/04/199917CNQTHCLC01
15416170174Nguyễn Hoàng Bảo Trân27/08/199917CNQTHCLC01
16416170178Đặng Ngọc Trung18/04/199917CNQTHCLC01
17416170180Đoàn Đình Tuấn11/11/199917CNQTHCLC01
18416170181Nguyễn Lê Phương Uyên14/03/199917CNQTHCLC01
19416170182Nguyễn Văn Vũ26/12/199917CNQTHCLC01