Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170036Lê Ngọc Hoàng Anh19/07/199917CNĐPH02
2416170002Nguyễn Thị Thảo Anh18/05/199917CNĐPH01
3416170038Nguyễn Thị Ngọc Ánh28/08/199917CNĐPH02
4416170003Lê Thị Hồng Cẩm01/11/199917CNĐPH01
5416170041Lê Thị Tiền Giang07/04/199917CNĐPH02
6416170008Lê Văn Hạnh24/05/199917CNĐPH01
7416170007Nguyễn Thị Hà10/02/199917CNĐPH01
8416170042Nguyễn Ngọc Hân04/01/199917CNĐPH02
9416170043Mai Thị Ngọc Hiệp20/10/199917CNĐPH02
10416170010Đặng Thị Tuý Hoa13/11/199917CNĐPH01
11416170044Nguyễn Thị Hoài06/08/199917CNĐPH02
12416170045Lê Thị Thanh Hường19/06/199917CNĐPH02
13416170011Nguyễn Ngọc Duy Huy22/10/199917CNĐPH01
14416170047Nguyễn Thị Khánh Huyền19/04/199917CNĐPH02
15416170012Nguyễn Huyền Khanh13/08/199817CNĐPH01
16416170014Hoàng Thị Lan11/10/199917CNĐPH01
17416170013Nguyễn Thị Thanh Lâm08/11/199917CNĐPH01
18416170048Nguyễn Thị Thùy Linh08/03/199917CNĐPH02
19416170049Lê Nguyễn Huyền Ly30/11/199917CNĐPH02
20416170050Trần Thị Lưu Ly29/07/199917CNĐPH02
21416170015Đỗ Thị Minh Minh19/09/199917CNĐPH01
22416170016Trần Lâm Hạ My18/02/199917CNĐPH01
23416170018Hoàng Mai Ý Nhi17/05/199917CNĐPH01
24416170051Phan Thị Tuyết Nhi10/08/199917CNĐPH02
25416170052Nguyễn Thị Hồng Nhung09/10/199917CNĐPH02
26416170019Trần Hoàng Ny26/11/199917CNĐPH01