Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180034Đỗ Thị Thùy Linh19/06/200018CNJ01
2417180035Hoàng Thị Thùy Linh25/04/200018CNJ02
3417180036Trần Ngọc Phương Linh19/06/199918CNJ01
4417180037Võ Thị Linh20/11/200018CNJ01
5417180038Lê Trần Thị Nhị Lý16/10/200018CNJ02
6417170165Nguyễn Thị Tiểu My26/11/199817CNJ02
7417180039Lương Thị Na11/09/200018CNJ02
8417180040Lê Thị Nga25/06/200018CNJ02
9417180041Nguyễn Trần Hiếu Ngân20/12/200018CNJ01
10417180042Nguyễn Trương Như Ngọc30/05/200018CNJ02
11417170198Võ Thị Yến Ngọc05/02/199918CNJ02
12417170251Hồ Minh Nguyên08/09/199817CNJCT2
13417180043Trần Lê Nhật Nguyên01/12/200018CNJ01
14417180044Nguyễn Thị Minh Nguyệt21/01/200018CNJ01
15417180046Trương Thị Hồng Nhị01/05/200018CNJ01
16417180045Đặng Thị Lan Nhi18/04/200018CNJ02
17417180047Võ Thị Yến Như25/06/200018CNJ02
18417180048Hồ Thị Kim Oanh29/09/200018CNJ01
19417170203Hồ Quế Phương05/08/199917CNJ03
20417180050Lê Thị Hồng Phương02/11/200018CNJ01
21417180051Nguyễn Văn Thanh Phương01/12/200018CNJ02
22417180052Phan Ngọc Quí10/01/200018CNJ01
23417180053Nguyễn Thị Quỳnh07/02/200018CNJ02
24417180054Phạm Thị Như Quỳnh20/09/200018CNJ02
25417180055Tô Thị Như Quỳnh24/09/200018CNJ01
26417180056Trần Thị Thanh Quỳnh21/04/200018CNJ01