Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180003Cao Lan Anh15/01/200018CNJ02
2417180004Hoàng Phương Anh30/05/200018CNJ02
3417180005Lê Minh Anh03/03/200018CNJ02
4417180006Nguyễn Ngọc Hoàng Anh28/06/200018CNJ02
5417180007Nguyễn Thị Quỳnh Anh29/05/200018CNJ02
6417180008Trương Hoàng Kim Anh27/02/200018CNJ02
7417180010Võ Thị Minh Châu04/07/200018CNJ02
8417180011Vũ Thị Băng Châu26/10/200018CNJ02
9417180013Phan Thị Ngọc Diễm23/08/200018CNJ01
10417180019Nguyễn Thị Hạnh29/03/200018CNJ02
11417180017Ngô Minh Hằng14/05/200018CNJ01
12417180021Trần Thị Thúy Hiền21/11/200018CNJ02
13417180029Nguyễn Thị Thu Huyền04/11/200018CNJ01
14417180030Văn Kiều Khương12/10/200018CNJ02
15417180032Đặng Đình Lam08/04/200018CNJ02
16417180033Trần Hồng Lam17/02/200018CNJ02
17417180034Đỗ Thị Thùy Linh19/06/200018CNJ01
18417180037Võ Thị Linh20/11/200018CNJ01
19417180041Nguyễn Trần Hiếu Ngân20/12/200018CNJ01
20417180043Trần Lê Nhật Nguyên01/12/200018CNJ01
21417180046Trương Thị Hồng Nhị01/05/200018CNJ01
22417180048Hồ Thị Kim Oanh29/09/200018CNJ01
23417180054Phạm Thị Như Quỳnh20/09/200018CNJ02
24417180056Trần Thị Thanh Quỳnh21/04/200018CNJ01
25417180057Trương Thị Kim Quỳnh05/09/199918CNJ01
26417180058Hồ Ngọc My Sa12/02/200018CNJ02
27417180062Lê Thị Thảo15/01/200018CNJ01
28417180064Trương Thị Khánh Thiện04/09/200018CNJ01
29417180066Võ Thị Huỳnh Thư21/05/200018CNJ01
30417180071Trương Thị Thùy Trang17/03/200018CNJ02
31417180068Lê Quý Trâm15/07/200018CNJ01
32417180074Nguyễn Thị Ánh Tuyết16/09/200018CNJ02
33417180075Lê Thị Thu Uyên16/01/200018CNJ01
34417180076Nguyễn Thuý Vân05/11/200018CNJ01
35417180078Lê Thị Vượng06/12/200018CNJ02
36417180079Nguyễn Thị Tường Vy29/11/200018CNJ01