Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417170131Bùi Thị Kim Ngọc06/12/199917CNJ01
2417170130Nguyễn Thị Ngọc22/08/199917CNJ01
3417170129Phan Thị Phương Ngọc01/01/199917CNJ01
4417170166Lê Hoàng Kim Nguyên31/08/199917CNJ02
5417170133Lê Thúy Nhài14/05/199917CNJ01
6417170168Huỳnh Thị Nhi24/01/199917CNJ02
7417170200Trần Ngọc Thảo Nhi16/11/199917CNJ03
8417170169Đinh Tuyết Như30/04/199917CNJ02
9417170170Đặng Thị Nhung20/10/199917CNJ02
10417170202Dương Thị Phương06/06/199917CNJ03
11417170203Hồ Quế Phương05/08/199917CNJ03
12417170134Huỳnh Phạm Hoài Phương25/02/199917CNJ01
13417170171Nguyễn Trần Mai Phương10/08/199917CNJ02
14417170172Nguyễn Thị Bích Phượng07/07/199917CNJ02
15417121161127NGUYỄN VŨ XUÂN QUỲNH03/02/199816CNJ01
16417170173Lê Thị Út Quyên03/10/199917CNJ02
17417170204Nguyễn Thị Thúy Quỳnh17/08/199917CNJ03
18417170174Nguyễn Văn Sĩ09/09/199917CNJ02
19417170135Dương Hoàng Cẩm Sương20/01/199917CNJ01
20417170175Bùi Thị Minh Tâm02/01/199917CNJ02
21417170136Phạm Thị Thanh Tâm15/01/199917CNJ01
22417170137Đinh Thị Bích Thảo03/12/199917CNJ01
23417170206Lê Thị Hương Thảo30/08/199917CNJ03
24417170205Nguyễn Thị Phương Thảo01/01/199917CNJ03
25417170177Diệp Minh Thi21/04/199917CNJ02
26417170207Nguyễn Thị Đan Thi24/01/199917CNJ03