Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190004Nguyễn Thanh An14/02/200119CNA06
2415190003Đặng Thị Lan Anh08/05/200119CNT01
3411190009Ngô Thị Vân Anh28/10/200119CNA01
4412170110Nguyễn Thị Khánh Duyên25/08/199917CNATM01
5413170007Võ Lê Tấn Đạt27/07/199917CNP01
6411190061Vũ Hải Đăng26/08/200119CNA01
7416190148Hồ Thị Hằng07/10/200119CNDPH02
8417190115Nguyễn Võ Minh Hằng16/09/200119CNH01
9415190023Hồ Lê Ngọc Hà26/07/200119CNT01
10412180161Phạm Tăng Trúc Hà18/08/200018CNATM02
11411190079Võ Hoàng Thiện Hải20/12/200119CNA03
12412190095Huỳnh Thị Mai Hân23/03/200119CNADL01
13416190152Hoàng Mỹ Hiền19/06/200019CNDPH02
14412190105Võ Thị Hiền16/10/200119CNADL02
15419190014Phan Nhật Hoàng16/04/200119SPATH01
16411190111Nguyễn Thị Hòa21/01/200119CNA02
17411257151107Đoàn Thị Thu Hương24/08/199715CNA07
18416190155Nguyễn Lê Huy16/05/200119CNDPH02
19416190156Nguyễn Thị Thanh Huyền26/03/200119CNDPH02
20411190143Đặng Thị Mộng Kiều10/01/200119CNA01
21416170014Hoàng Thị Lan11/10/199917CNĐPH01
22411190160Võ Thị Hồng Liên13/08/200119CNA02
23419190053Đặng Nguyễn Khánh Linh30/09/200019SPP01
24415190055Phan Thị Mỹ Linh24/09/200119CNT01