Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190118Bùi Thị Kim Loan18/04/200119CNDPH01
2411190176Lộc Thị Loan04/04/200119CNA03
3411190187Lê Thị Ly16/03/200119CNA02
4412190189Ngô Thị Mỹ Ly10/09/200119CNADL02
5415190066Hồ Hồng Ngân28/10/200119CNTDL01
6416190165Nguyễn Hoàng Ngân21/02/200119CNDPH02
7411170380Văn Thị Khánh Ngọc26/02/199917CNA12
8411190241Đỗ Minh Nguyệt20/04/200119CNA01
9412190242Nguyễn Thị Ánh Nguyệt16/04/200119CNATM01
10411190245Nguyễn Thanh Nhàn25/12/200119CNA03
11411170399Nguyễn Thị Thanh Nhàn05/07/199917CNA02
12412154161115Nguyễn Thị Yến Nhi20/01/199816CNATM04
13411190271Nguyễn Hồng Nhung02/04/200119CNA08
14416190169Bùi Thị Kim Oanh10/10/200119CNDPH02
15414190042Trần Nhứt Tiểu Phụng25/01/200119CNNDL01
16412190290Lê Uyên Phương12/08/200119CNADL01
17416190128Phan Hoài Phương28/11/200119CNDPH01
18411170473Nguyễn Thị Phước29/01/199917CNA01
19412190307Nguyễn Thị Ngọc Quyên17/10/200119CNATM02
20412190314Phan Bảo Quỳnh12/01/200119CNATM01
21411190336Ngô Quang Thanh06/11/200119CNA02
22419180026Nguyễn Thị Thanh23/08/200018SPATH01
23416190132Phạm Viết Thanh17/09/200119CNDPH01
24412190350Lê Thị Thu Thảo25/09/200119CNADL01
25411190353Nguyễn Thị Phương Thảo09/09/200119CNA03