Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190175Trần Chế Lệ Thảo10/04/200119CNDPH02
2411190362Vĩ Phạm Thạch Thảo08/11/200119CNA04
3416190135Nguyễn Thị Kim Thoại24/01/200119CNDPH01
4411190372Nguyễn Thị Thơm24/01/200119CNA08
5416190176Nguyễn Hoàng Anh Thư13/08/200119CNDPH02
6419190035Nguyễn Ngọc Anh Thư05/04/200119SPA01
7412190399Nguyễn Lê Hoài Thương10/04/200119CNADL02
8411190400Nguyễn Thị Hoài Thương03/11/200119CNA06
9411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
10419190083Phan Thị Thủy20/10/200119SPT01
11411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
12417190136Trần Hoàng Thủy Tiên29/05/200119CNH01
13411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
14411190958Hoàng Thị Trang17/04/200019CNA03
15419190039Lưu Ngọc Bảo Trang26/01/200119SPA01
16411190409Nguyễn Phan Thảo Trang15/07/200119CNA05
17419190040Đào Thị Ngọc Trâm16/04/200119SPATH01
18415180097Dương Bảo Trân02/05/200018CNTDL01
19411190440Lữ Ðoan Trường19/02/200119CNA01
20415190095Lê Thị Cẩm Tú11/12/200119CNTTM01
21419190044Phùng Ngọc Uyên03/05/200119SPA01
22411190471Vũ Thị Yên06/08/199919CNA01
23419190047Nguyễn Hoàng Yến25/08/200119SPA01