Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190129Dương Thị Soa02/02/200119CNH01
2417190168Phan Thị Diễm Sương13/06/200119CNH02
3417190130Hồ Thị Thanh Tâm07/01/200119CNH01
4417190132Nguyễn Thị Thạch Thảo10/01/200119CNH01
5417190246Nông Thị Thế05/06/200019CNH02
6417190171Đặng Lê Uyên Thi03/11/200119CNH02
7417190133Phạm Võ Quí Thi21/07/200119CNH01
8417190172Lê Thị Thanh Thuận09/02/200119CNH02
9417190134Hứa Thị Thủy27/02/200119CNH01
10417190135Trần Anh Thy23/09/200119CNH01
11417190136Trần Hoàng Thủy Tiên29/05/200119CNH01
12417190138Hoàng Đài Trang28/09/200119CNH01
13417190175Nguyễn Như Trang26/01/200119CNH02
14417190137Lê Hoàng Bảo Trâm18/07/200119CNH01
15417190174Lương Vũ Trâm08/06/200119CNH02
16417190176Nguyễn Văn Triều20/04/200119CNH02
17417190177Hà Ngọc Trinh27/05/200119CNH02
18417190139Phan Thị Hoàng Trinh17/01/200119CNH01
19417190178Phan Hoàng Viết Trung06/10/200119CNH02
20417190140Trần Hiếu Trung24/04/200119CNH01
21417190179Trần Thị Ái Tuyết10/01/200119CNH02
22417190141Trần Thị Thanh Tú01/04/200119CNH01
23417190180Tô Thị Thảo Uyên12/12/200119CNH02
24417190181Nguyễn Thị Hoàng Vân29/10/200119CNH02
25417190245Bùi Nguyễn Phượng Vi19/05/200019CNH01
26417190142Phạm Thị Hồng Vinh26/01/200119CNH01
27417190182Đào Thị Thảo Vy11/06/200119CNH02
28417190143Ninh Thị Xuân23/01/200119CNH01
29417190144Nguyễn Thị Đông Yên24/02/200119CNH01
30417190183Đoàn Thị Diệu Yến14/08/200119CNH02
31417190145Lê Thị Hoàng Yến29/10/200119CNH01
32417190184Phạm Hải Yến24/10/200119CNH02