Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417170083Trần Thị Minh Hiền16/12/199917CNH03
2417170082Trần Minh Hiến27/07/199917CNH03
3417170013Đoàn Lê Kim Hiếu25/11/199917CNH01
4417170014Võ Thị Minh Hiếu10/12/199817CNH01
5417170015Nguyễn Thị Quỳnh Hoa20/03/199917CNH01
6417170049Dương Thị Ngọc Hòa12/02/199917CNH02
7417170016Lê Mai Hương13/05/199917CNH01
8417170050Lê Thị Hương26/04/199917CNH02
9417170084Lê Thị Thanh Huệ14/07/199917CNH03
10417170085Nguyễn Thị Hoàng Kim24/03/199917CNH03
11417170051Nguyễn Thị Ngọc Lệ23/10/199917CNH02
12417223161117NGUYỄN HÀ YẾN LINH21/10/199816CNH03
13417170052Lê Phước Linh01/08/199817CNH02
14417170018Lê Thị Mỹ Linh12/11/199917CNH01
15417170087Nguyễn Hà Khánh Linh28/08/199917CNH03
16417170019Phan Nguyễn Hà Linh20/11/199917CNH01
17417170053Trương Thị Thùy Linh17/04/199917CNH02
18417170054Doãn Thị Thu Loan31/07/199917CNH02
19417170089Đoàn Thị Khánh Ly01/09/199917CNH03
20417170088Phan Thị Bi Ly16/10/199917CNH03
21417170090Nguyễn Thị Mão17/01/199917CNH03
22417170091Nguyễn Thị Nga28/09/199917CNH03
23417170092Trần Thu Nga21/05/199917CNH03
24417170093Cao Thị Thúy Ngân10/09/199917CNH03
25417170021Huỳnh Lê Kim Ngân30/05/199917CNH01
26417170057Bùi Thị Hồng Ngọc30/10/199917CNH02
27417170056Nguyễn Thị Hồng Ngọc25/12/199917CNH02
28417170022Trần Thảo Nguyên07/07/199917CNH01
29417170023Vương Thị Hạnh Nguyên04/11/199917CNH01
30417170024Trần Hiền Nhân02/11/199917CNH01
31417221161125HỒ TRẦN KIM NHI26/08/199816CNH01