Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417170074Hà Thị Thúy An20/11/199917CNH03
2417170001Huỳnh Nhật An09/09/199917CNH01
3417170075Nguyễn Thúy An02/08/199917CNH03
4417170004Hoàng Lan Anh28/11/199917CNH01
5417170039Huỳnh Lan Anh19/07/199917CNH02
6417170038Nguyễn Thị Hồng Anh23/07/199917CNH02
7417170003Trần Nguyễn Lan Anh08/03/199917CNH01
8417170002Trần Thị Lan Anh18/10/199917CNH01
9417170249Nguyễn Thị Nguyệt Ánh03/06/199817CNH03
10417170040Nguyễn Ngọc Mỹ Châu24/05/199917CNH02
11417170077Nguyễn Hà Chi07/10/199917CNH03
12417170006Nguyễn Nga Uyên Chi08/05/199917CNH01
13417170007Lâm Hoài Diễn29/05/199917CNH01
14417170008Ngô Nguyễn Phương Dung21/07/199917CNH01
15417170041Đỗ Thị Thuyền Duyên22/03/199917CNH02
16417170009Nguyễn Phước Hà Giang21/10/199917CNH01
17417170080Trịnh Thị Mỹ Hạnh28/07/199917CNH03
18417170079Đinh Thị Thúy Hằng28/08/199917CNH03
19417170011Mai Nguyệt Hằng17/04/199917CNH01
20417170048Ngô Thị Thanh Hằng11/06/199917CNH02
21417170044Cao Thị Hà30/07/199817CNH02
22417170047Lê Thị Ngọc Hà15/12/199917CNH02
23417170046Lương Thị Nguyệt Hà18/07/199917CNH02
24417170042Nguyễn Lê Nhật Hà13/12/199917CNH02
25417170045Nguyễn Thị Hải Hà22/05/199917CNH02
26417170043Nguyễn Thị Nguyệt Hà05/03/199917CNH02
27417170010Phạm Phan Thu Hà08/10/199917CNH01
28417170078Trần Thu Hà04/09/199917CNH03
29417170081Lạc Ngọc Bích Hảo16/01/199917CNH03
30417170012Bùi Thục Hiền03/03/199917CNH01
31417170083Trần Thị Minh Hiền16/12/199917CNH03
32417170082Trần Minh Hiến27/07/199917CNH03