Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417170013Đoàn Lê Kim Hiếu25/11/199917CNH01
2417170014Võ Thị Minh Hiếu10/12/199817CNH01
3417170015Nguyễn Thị Quỳnh Hoa20/03/199917CNH01
4417170049Dương Thị Ngọc Hòa12/02/199917CNH02
5417170016Lê Mai Hương13/05/199917CNH01
6417170050Lê Thị Hương26/04/199917CNH02
7417170084Lê Thị Thanh Huệ14/07/199917CNH03
8417170085Nguyễn Thị Hoàng Kim24/03/199917CNH03
9417170051Nguyễn Thị Ngọc Lệ23/10/199917CNH02
10417223161117NGUYỄN HÀ YẾN LINH21/10/199816CNH03
11417170052Lê Phước Linh01/08/199817CNH02
12417170018Lê Thị Mỹ Linh12/11/199917CNH01
13417170087Nguyễn Hà Khánh Linh28/08/199917CNH03
14417170019Phan Nguyễn Hà Linh20/11/199917CNH01
15417170053Trương Thị Thùy Linh17/04/199917CNH02
16417170054Doãn Thị Thu Loan31/07/199917CNH02
17417170089Đoàn Thị Khánh Ly01/09/199917CNH03
18417170088Phan Thị Bi Ly16/10/199917CNH03
19417170090Nguyễn Thị Mão17/01/199917CNH03
20417170091Nguyễn Thị Nga28/09/199917CNH03
21417170092Trần Thu Nga21/05/199917CNH03
22417170093Cao Thị Thúy Ngân10/09/199917CNH03
23417170021Huỳnh Lê Kim Ngân30/05/199917CNH01
24417170057Bùi Thị Hồng Ngọc30/10/199917CNH02
25417170056Nguyễn Thị Hồng Ngọc25/12/199917CNH02
26417170022Trần Thảo Nguyên07/07/199917CNH01
27417170023Vương Thị Hạnh Nguyên04/11/199917CNH01
28417170024Trần Hiền Nhân02/11/199917CNH01
29417221161125HỒ TRẦN KIM NHI26/08/199816CNH01
30417170025Bùi Yến Nhi30/04/199917CNH01
31417170058Ung Thị Ý Nhi22/12/199917CNH02
32417170059Nguyễn Quỳnh Như31/10/199917CNH02