Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190002Lê Phạm Mỹ An09/11/200119CNA07
2416170035Lê Huỳnh Ngọc Anh03/04/199917CNĐPH02
3411170029Phạm Nguyễn Ngọc Lan Anh12/08/199917CNA10
4411190019Phạm Mai Nha Bảo26/04/200119CNA07
5412180102Mai Hoàng Ngọc Châu09/04/200018CNADL01
6411190027Trần Ngọc Huyền Châu01/04/200119CNA01
7411190038Trần Thị Minh Danh04/03/200119CNA06
8411190041Phạm Thúy Diễm28/12/200119CNA06
9411190042Nguyễn Song Ngọc Diệp10/07/200119CNA07
10411190060Trần Thị Thùy Dương05/04/200119CNA02
11412180140Trương Thanh Hoàng Dung28/07/200018CNADL01
12412190052Lê Thị Thanh Duyên10/09/200119CNADL01
13414190007Nguyễn Thị Hà Đông29/09/200119CNN01
14412170085Nguyễn Thanh Đức03/12/199917CNADL04
15416190108Mai Trà Giang22/05/200119CNDPH01
16411190068Trần Thị Giang04/02/200119CNA08
17415190020Trần Thị Giang03/04/200119CNT01
18411190069Trần Thị Hà Giang27/01/200119CNA02
19411190091Nguyễn Thị Thu Hằng15/12/200119CNA04
20413180019Võ Thị Bích Hằng01/11/200018CNP01
21415190022Bùi Thị Hà28/04/200119CNTTM01
22412190074Nguyễn Thị Việt Hà29/11/200119CNATM01
23412190075Phạm Ngọc Hà01/01/200119CNATM01
24416190151Đỗ Thị Hậu04/06/200119CNDPH02
25419190069Đỗ Thị Thu Hiền15/12/200019SPT01
26412190101Nguyễn Thị Thu Hiền06/01/200119CNADL02
27411190104Trần Thị Thu Hiền30/05/200119CNA08
28411190106Dương Thị Minh Hiếu05/07/200119CNA03
29417190046Lê Thị Hồng13/01/200119CNJ02