Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190274Cao Ngọc Quỳnh Như17/02/200119CNADL02
2415190076Nguyễn Thị Quỳnh Như06/10/200119CNTDL01
3415180069Phan Nữ Quỳnh Như03/11/200018CNT01
4411190277Phan Thanh Quỳnh Như25/09/200119CNA03
5411190279Võ Lương Tâm Như20/05/200119CNA07
6411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
7412190273Trương Thị Hồng Nhung01/06/200119CNADL02
8411190213Phan Thị Thanh Nở25/10/200119CNA08
9411190294Phan Thị Thùy Phương03/12/200119CNA08
10411190284Nguyễn Thị Phúc25/07/200119CNA08
11419180086Nguyễn Thị Minh Quỳnh14/11/200018SPT01
12412190313Nguyễn Thị Như Quỳnh17/09/200119CNATM02
13411190318Trần Thị Mai Sương09/06/200119CNA04
14414190049Lê Nguyễn Phương Thanh05/09/200119CNN01
15411190337Nguyễn Thị Phương Thanh25/09/200019CNA02
16419190032Đỗ Kim Thảo06/02/200119SPA01
17415190099Nguyễn Phương Thảo02/11/200119CNT01
18411190351Nguyễn Thị Bích Thảo13/12/200119CNA04
19416190174Võ Diệu Thảo16/09/200119CNDPH02
20411190369Nguyễn Lê Phúc Thịnh06/03/200119CNA06
21417190066Nguyễn Thị Thịnh06/08/200119CNJ02
22415401161128Nguyễn Ngọc Khả Thi17/04/199816CNTDL01
23411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
24411190391Nguyễn Thị Minh Thư12/12/200119CNA08
25412190392Nguyễn Thị Minh Thư15/04/199919CNADL01
26411190395Trần Thị Thư19/07/200119CNA06
27412190396Bùi Thị Hiền Thương27/07/200119CNATM01
28411190401Nguyễn Thị Thương08/01/200119CNA08
29411190376Phan Như Thuần09/08/200119CNA05