Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415190001Hoàng An02/06/200119CNTDL01
2416190146Bùi Hồng Anh03/06/200119CNDPH02
3411170014Lương Quỳnh Anh03/10/199917CNA11
4419190001Nguyễn Ngọc Anh09/02/200119SPATH01
5419190066Nguyễn Thị Ngọc Anh11/10/200119SPT01
6419190067Nguyễn Thị Vân Anh22/05/199919SPT01
7411190010Nguyễn Thị Việt Anh24/01/200119CNA05
8412190011Nguyễn Xuân Quỳnh Anh05/03/200119CNATM01
9411180080Phùng Thị Phương Anh08/03/200018CNA03
10411170035Thừa Thị Ánh28/04/199917CNA06
11415190011Huỳnh Nguyễn Thái Bảo02/12/200119CNTDL01
12411170823Phan Minh Châu17/08/199917CNACLC03
13411190034Lê Thị Linh Chi17/03/200119CNA06
14414180010Trần Thị Linh Chi02/03/200018CNN01
15411190036Hoàng Thị Kim Chung16/10/200119CNA08
16419190005Lê Thị Thùy Dương27/06/200119SPATH01
17417190219Phạm Thị Ánh Dương22/07/200119CNTL01
18415190016Trương Thùy Dương22/11/200019CNTDL01
19417190041Lê Thị Mỹ Dung22/08/200119CNJ02
20412190056Phan Thị Mỹ Duyên16/03/200119CNADL01
21411171173Mang A Đông10/10/199817CNA09
22417190220Hồ Nhật Khánh Đoan15/03/200119CNTL01
23413190012Nguyễn Thị Hồng Gấm18/11/200119CNPDL01
24411190070Võ Thị Giang10/04/200119CNA02
25411170137Đặng Thị Lý Hạ31/08/199917CNA12
26411190078Nguyễn Nhật Hạ15/01/200119CNA03
27419190009Đặng Lê Việt Hằng19/03/200119SPA01
28413190020Lê Thị Hằng06/01/200119CNP01
29411254161108Trần Lệ Hằng17/09/199816CNA04