Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190094Trần Thị Thúy Hằng10/05/200119CNA05
2419190068Lê Uyên Hoàng Hạnh13/04/200119SPT01
3412170173Lê Minh Hào11/05/199917CNADL03
4411265161128VÕ PHAN NGÂN HIẾU20/03/199817CNACLC05
5419190011Nguyễn Thị Thu Hiền03/02/200119SPATH01
6419190012Trần Thị Thúy Hiền03/03/200119SPATH01
7416190153Trương Lê Nữ Hoài20/11/200119CNDPH02
8413190027Nguyễn Minh Hoàng26/08/200019CNPDL01
9412170205Trương Thị Khánh Hòa01/11/199917CNADL03
10413190028Lê Thị Bích Hợp29/12/200119CNPDL01
11415190040Hoàng Thị Hương25/01/200119CNTDL01
12411190138Võ Thị Ngọc Hương01/01/200119CNA04
13419190016Võ Thị Thanh Hường09/11/200119SPATH01
14412321161111Huỳnh Bùi Quang Huy16/08/199816CNADL01
15412190124Hồ Thị Huyền20/07/200119CNADL02
16411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
17419190071Nguyễn Khánh Huyền19/09/200119SPT01
18419190072Nguyễn Ngọc Huyền05/04/200119SPT01
19411190128Nguyễn Thị Huyền01/07/200119CNA06
20411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
21416190114Đoàn Thị Minh Khuê08/04/200119CNDPH01
22411170930Lê Gia Linh11/02/199917CNACLC03
23415190052Lương Ánh Linh20/12/200119CNTTM01
24412190165Nguyễn Thị Vĩnh Linh20/10/200119CNATM01
25416190162Phan Thị Mỹ Linh23/03/200019CNDPH02
26411190172Trần Khánh Linh28/09/200119CNA07
27417190225Trần Thị Mỹ Linh05/05/200119CNTL01
28416190163Ngô Hồng Lựu14/07/200119CNDPH02
29411190184Dương Thị Khánh Ly17/03/200119CNA06