Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411258151112Phan Thị Na Ly25/02/199615CNA08
2416170050Trần Thị Lưu Ly29/07/199917CNĐPH02
3411190193Lê Thị Khánh Lý03/07/200119CNA04
4414190032Huỳnh Văn Minh06/07/200119CNNDL01
5411190200Lê Hải My02/11/200119CNA06
6416190123Đỗ Huỳnh Hiếu Ngân10/09/200119CNDPH01
7417190050Nguyễn Hoàng Kim Ngân29/03/200119CNJ02
8419190075Nguyễn Thị Thanh Ngân08/12/200119SPT01
9411190228Trần Thị Thảo Ngân22/07/200119CNA07
10415190070Trần Thị Bích Nguyệt03/12/200119CNT01
11411190257Lê Ngọc Thảo Nhi27/10/200119CNA03
12412190261Nguyễn Thị Kim Nhi19/10/200119CNATM02
13411190263Nguyễn Thị Uyên Nhi14/06/200119CNA03
14411190265Phan Tùng Nhi30/10/200119CNA08
15415190077Nguyễn Thị Thanh Như24/11/200119CNT01
16411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
17411170445Trần Thị Hồng Nhung28/03/199917CNA06
18416190127Nguyễn Đình Ngọc Phong06/01/200119CNDPH01
19417190018Phan Nữ Hoàng Phong20/04/200119CNJ01
20411190295Thân Nguyễn Thu Phương18/07/200119CNA03
21411190298Trần Thị Thu Phương24/11/200119CNA03
22411170470Bùi Thị Phúc06/04/199917CNA10
23414190047Hồ Thị Nhật Quỳnh02/06/200119CNN01
24411190310Mai Nguyễn Diễm Quỳnh19/08/200119CNA03
25412180454Nguyễn Phúc Sang13/12/199918CNATM02
26411190323Lê Trần Minh Tâm05/01/200119CNA02
27411190324Nguyễn Khai Tâm09/04/200119CNA06
28419190028Phạm Hoàng Minh Tâm21/10/200119SPA01