Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190064Trần Lê Minh Tâm02/09/200119CNJ02
2412170558Bùi Thị Phương Thảo30/06/199917CNATM03
3417190236Huỳnh Phương Thảo10/12/200119CNTL01
4415401161128Nguyễn Ngọc Khả Thi17/04/199816CNTDL01
5414190051Nguyễn Thị Minh Thư12/07/200119CNN01
6413170094QUÁCH THỊ KIỀU THUÝ04/08/199917CNPDL01
7417190239Vương Hoài Thuyên16/02/200119CNTL01
8411170602Đặng Châu Xuân Thuỷ20/10/199917CNA03
9419190033Bùi Dương Thanh Thủy04/07/200119SPATH01
10411190385Võ Thị Thủy22/04/200119CNA03
11411190327Trần Thị Thủy Tiên24/07/200119CNA04
12411170701Lê Thị Thu Trang29/08/199917CNA10
13412190425Võ Thị Ngọc Trâm24/01/200119CNADL02
14412190426Vũ Nguyễn Quỳnh Trâm06/10/200019CNATM02
15415190112Nguyễn Thị Huyền Trân10/02/200119CNTDL01
16413190094Nguyễn Thanh Phương Trinh19/05/200119CNPDL01
17411261151103Đặng Minh Trí14/04/199716CNACLC01
18416190181Huỳnh Thị Thu Trúc10/12/200119CNDPH02
19419190031Nguyễn Thị Ánh Tuyết22/05/200119SPA01
20411190333Trần Thị Ánh Tuyết24/09/200119CNA01
21417170246Ngô Huỳnh Đan Uy09/11/199917CNTL01
22416190182Lê Thu Uyên30/05/200119CNDPH02
23411170756Lương Tú Uyên14/07/199917CNA07
24412190447Nguyễn Thị Thu Uyên12/08/200119CNATM02
25413190100Phan Thị Cẩm Vân30/03/200119CNPDL01
26419190046Vũ Hồng Vân28/07/200119SPATH01
27412190455Trần Triệu Vi27/09/200119CNADL02
28416190184Lê Hoàng Việt14/02/200119CNDPH02
29411251151133Đường Hạc Vinh20/11/199715CNA01
30411190466Tiêu Thị Tường Vy19/03/200119CNA06
31413190107Nguyễn Thị Yên15/03/200119CNPDL01