Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417170164Nguyễn Nhật Minh27/12/199917CNJ02
2417170197Thái Thị Nhật Muông28/04/199917CNJ03
3417170130Nguyễn Thị Ngọc22/08/199917CNJ01
4417170129Phan Thị Phương Ngọc01/01/199917CNJ01
5417170133Lê Thúy Nhài14/05/199917CNJ01
6417170168Huỳnh Thị Nhi24/01/199917CNJ02
7417170200Trần Ngọc Thảo Nhi16/11/199917CNJ03
8417170169Đinh Tuyết Như30/04/199917CNJ02
9417170170Đặng Thị Nhung20/10/199917CNJ02
10417170203Hồ Quế Phương05/08/199917CNJ03
11417170171Nguyễn Trần Mai Phương10/08/199917CNJ02
12417170172Nguyễn Thị Bích Phượng07/07/199917CNJ02
13417170173Lê Thị Út Quyên03/10/199917CNJ02
14417170204Nguyễn Thị Thúy Quỳnh17/08/199917CNJ03
15417170174Nguyễn Văn Sĩ09/09/199917CNJ02
16417170135Dương Hoàng Cẩm Sương20/01/199917CNJ01
17417170175Bùi Thị Minh Tâm02/01/199917CNJ02
18417170136Phạm Thị Thanh Tâm15/01/199917CNJ01
19417170205Nguyễn Thị Phương Thảo01/01/199917CNJ03
20417122161135NGUYỄN THỊ THU THƯƠNG29/09/199817CNJ02
21417170138Nguyễn Thị Thường28/11/199917CNJ01
22417170180Phan Thị Thu Trang12/06/199917CNJ02
23417170211Vũ Thị Trang31/07/199917CNJ03
24417123151128Nguyễn Thị Thanh Trà10/02/199717CNJ03
25417170213Hồ Thanh Tuyên02/04/199917CNJ03
26417170182Nguyễn Hoàng Phương Uyên02/11/199917CNJ02
27417170216Lê Thị Hồng Vân06/12/199917CNJ03
28417123161145NGUYỄN THỊ THÚY VY19/03/199817CNJ03
29417170218Hồ Thị Tường Vy06/06/199917CNJ03
30417170146Nguyễn Lưu Hoàng Vy22/01/199917CNJ01
31417170219Võ Thị Đông Xuân15/04/199917CNJ03
32417170220Nguyễn Thị Kim Yến09/01/199917CNJ03