Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180113Nguyễn Thị Lan Anh27/08/200018CNH02
2417180114Tống Phước Nguyệt Anh19/11/200018CNH02
3417180115Hoàng Thị Ngọc Ánh02/05/200018CNH01
4417180118Phan Thị Hồng Cúc17/08/200018CNH01
5417180121Hoàng Thị Giang14/04/200018CNH02
6417180125Bùi Thị Hồng Hạnh24/08/200018CNH02
7417180126Nguyễn Thị Hạnh22/06/200018CNH02
8417180127Phạm Thị Hạnh20/08/200018CNH02
9417180124Nguyễn Thị Lệ Hằng26/06/200018CNH02
10417180123Lương Phạm Vân Hà20/05/200018CNH01
11417180129Nguyễn Ngân Hoa07/10/200018CNH02
12417180130Phạm Đức Hoà29/10/200018CNH01
13417180134Nguyễn Thị Kiều17/01/200018CNH01
14417180136Văn Nữ Ái Lê24/01/200018CNH02
15417180140Vũ Thị Hồng Loan16/04/200018CNH02
16417180141Nguyễn Nguyên Thảo Ly30/12/200018CNH02
17417180142Nguyễn Thị Thanh Mai24/05/200018CNH01
18417170055Nguyễn Thị Bảo Ngân01/05/199918CNH02
19417180148Dương Đặng Bảo Ngọc18/03/200018CNH02
20417180150Nguyễn Phạm Phương Ngọc04/06/200018CNH02
21417180152Nguyễn Hoàng Nhân07/10/200018CNH02
22417180153Nguyễn Thị Yến Nhi17/06/200018CNH01
23417180161Phùng Lâm Oanh08/01/200018CNH02
24417170097Phạm Thị Phương01/02/199917CNH03
25417180162Đỗ Lê Như Quỳnh13/01/200018CNH02
26417180163Lưu Bá Ngọc Quỳnh20/11/200018CNH01
27417180164Phạm Thị Hương Quỳnh26/03/200018CNH01
28417180165Phạm Thuý Quỳnh08/03/200018CNH02
29417221141127Đỗ Huỳnh Thu Thảo17/10/199516CNH01
30417180170Trương Thị Thanh Thu01/11/200018CNH02
31417180174Lê Thị Trang07/04/200018CNH02
32417180172Nguyễn Kiều Trâm05/09/200018CNH01
33417180173Nguyễn Thị Bích Trâm24/04/200018CNH02
34417180180Trương Thị Tuyết07/01/200018CNH01
35417180181Đinh Thị Mai Uyên25/02/200018CNH01
36417180185Bùi Anh Tường Vy02/08/200018CNH01
37417180186Nguyễn Thị Nhật Vy06/07/200018CNH01
38417180190Phạm Thị Tú Yên04/12/200018CNH02
39417180191Phan Thị Ngọc Yến26/09/200018CNH01