Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200002Nguyễn Thị Lan Anh26/04/200220CNTL01
2417200297Nguyễn Trần Anh Châu17/06/200020CNTLCT2
3417200003Nguyễn Thị Hoài Dung26/05/200220CNTL01
4417200005Nguyễn Tiến Hạ03/01/200220CNTL01
5417200006Đỗ Thị Hạnh03/03/200220CNTL01
6417200004Lê Ngọc Hà30/12/200220CNTL01
7417200007Nguyễn Thị Thu Hiền27/04/200220CNTL01
8417200008Từ Thị Thúy Hường10/10/200120CNTL01
9417200010Lê Thị Huyền07/10/200220CNTL01
10417200009Võ Thị Thu Huyền30/09/200220CNTL01
11417200011Phạm Thị Khanh11/07/200220CNTL01
12417200012Nguyễn Thị Mỹ Lệ02/07/200220CNTL01
13417200014Phạm Nguyễn Thùy Linh17/05/200220CNTL01
14417200013Trần Thị Mỹ Linh23/07/200220CNTL01
15417200015Mã Thị Bích Lụa02/09/200220CNTL01
16417200016Trần Thị Ly Ly01/01/200220CNTL01
17417200018Vương Hiểu My25/08/200220CNTL01
18417200019Mai Thị Thảo Nguyên04/05/200220CNTL01
19417200021Hồ Thị Cẩm Nhung15/08/200220CNTL01
20417200020Nguyễn Hồng Nhung05/11/200220CNTL01
21417200022Nguyễn Thị Minh Phương18/09/200220CNTL01
22417200023Lê Thị Thùy Quyên09/12/200120CNTL01
23417200024Phan Nữ Dạ Quỳnh30/06/200220CNTL01
24417200025Lê Thị Thu Thảo05/12/200220CNTL01
25417200026Võ Lê Nguyên Thảo03/01/200220CNTL01
26417200027Nguyễn Thị Thu14/12/200220CNTL01
27417200029Nguyễn Thị Huyền Trang24/08/200220CNTL01
28417200028Trần Lê Minh Trâm06/09/200220CNTL01
29417200030Nguyễn Thanh Vân11/08/200220CNTL01