Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190484Nguyễn Thị Lan Anh20/04/200119CNATMCLC03
2417190078Phạm Quỳnh Lâm Anh10/12/200119CNJCLC01
3411190487Phạm Trâm Anh19/07/200119CNACLC01
4411190493Nguyễn Kim Hoàng Ân07/07/200019CNACLC04
5411190504Lê Thị Thanh Diễm14/09/200119CNACLC05
6411190505Nguyễn Thị Ngọc Diễm03/03/200119CNACLC05
7412190507Trương Thị Diễm09/05/200119CNATMCLC02
8411190514Hồ Lý Thảo Duyên20/11/200119CNACLC04
9411190541Nguyễn Thúy Hạnh04/01/200119CNACLC04
10417190081Võ Thị Ngân Hà13/08/200119CNJCLC01
11412190560Huỳnh Thị Ngọc Hoa07/02/200119CNATMCLC01
12411190564Nguyễn Hữu Huy Hoàng17/09/200119CNACLC07
13411190575Nguyễn Bảo Hưng26/01/200119CNACLC08
14411190585Trương Minh Khang01/08/200119CNACLC01
15412190582Nguyễn Thị Kiều20/05/200119CNATMCLC04
16412190584Nguyễn Thị Thiên Kim25/09/200119CNATMCLC02
17412190608Nguyễn Thùy Linh22/10/200019CNATMCLC03
18412190616Cao Thanh Ly20/07/200119CNATMCLC03
19411190629Đỗ Thảo My09/02/200119CNACLC06
20412190635Tôn Nữ Ngọc Mỹ03/09/200119CNATMCLC01
21411190636Ngô Thị Ly Na16/06/200119CNACLC08
22411190638Bùi Tiến Thành Nam28/11/200019CNACLC05
23411190640Nguyễn Trường Nam18/04/200119CNACLC07
24411190647Nguyễn Thị Thúy Nga18/08/200119CNACLC05
25411190649Bùi Thị Thanh Ngân25/12/200119CNACLC01
26411190661Huỳnh Bảo Ngọc15/05/200119CNACLC05
27411190664Phan Tường Ngọc09/01/200119CNACLC01
28411190668Lê Thu Thảo Nguyên22/04/200119CNACLC08
29411190684Trương Mai Hương Nhi01/03/200119CNACLC08
30412190688Nguyễn Thị Cẩm Nhung24/04/200119CNATMCLC03
31417190088Nguyễn Thị Hồng Ni01/07/200119CNJCLC01
32411190700Hồ Nguyên Phương10/07/200119CNACLC01
33411190703Nguyễn Thanh Phương28/06/200119CNACLC03