Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190705Nguyễn Xuân Phương28/01/200119CNACLC03
2411190699Huỳnh Anh Phúc11/05/200119CNACLC04
3412190711Ngô Hoàng Quân03/08/200119CNATMCLC01
4411190728Nguyễn Thị Thanh Tâm16/01/200119CNACLC02
5411190730Nguyễn Ngọc Duy Tân24/09/200119CNACLC01
6412190738Lê Thị Cẩm Thanh17/09/200119CNATMCLC03
7412190740Phan Thị Minh Thanh20/03/200119CNATMCLC03
8412190745Lê Thị Thanh Thảo12/12/200119CNATMCLC01
9412190753Trần Thị Thu Thảo21/02/200119CNATMCLC02
10411190754Nguyễn Minh Thi04/02/200119CNACLC05
11411190757Nguyễn Đoàn Duy Thọ09/05/200119CNACLC07
12411190770Nguyễn Thị Thúy01/02/200119CNACLC05
13411190731Lê Nguyễn Cát Tiên07/05/200119CNACLC05
14411190733Nguyễn Trần Thủy Tiên23/08/200119CNACLC06
15411190734Nguyễn Nhật Tín10/07/200119CNACLC08
16411171092Lê Thị Ngọc Trâm28/09/199917CNACLC03
17411190798Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/01/200119CNACLC01
18411190799Trần Đinh Bích Trâm23/09/200119CNACLC01
19412190802Hồ Mỹ Trinh18/09/200119CNATMCLC03
20412190805Trần Thị Ngọc Trinh25/07/200119CNATMCLC01
21411180952Phùng Thị Cẩm Tú26/04/200018CNACLC04
22411190811Đặng Thị Thục Uyên02/07/200119CNACLC01
23412190814Lê Ngô Phương Uyên31/10/200119CNATMCLC01
24411190815Lê Nguyễn Phương Uyên11/09/200119CNACLC01
25411190816Lê Thị Thảo Uyên20/01/200119CNACLC01
26417190103Lê Thị Thảo Uyên08/02/200119CNJCLC01
27411190818Nguyễn Mai Trang Uyên10/04/200119CNACLC03
28411190822Trần Đình Văn14/11/200119CNACLC04
29411190823Lê Thị Thanh Vân01/07/200119CNACLC01
30412180979Huỳnh Lê Uyên Vy20/09/200018CNATMCLC01
31411190835Nguyễn Huỳnh Thúy Vy12/09/200119CNACLC03
32411190836Nguyễn Ngọc Cát Vy26/10/200119CNACLC05
33417190105Nguyễn Ngọc Như Ý20/10/200119CNJCLC01