Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170810Nguyễn Ngọc Anh10/10/199717CNATMCLC04
2411190520Đặng Thùy Dương01/06/200119CNACLC04
3411190516Ngô Nguyễn Thùy Duyên10/05/200119CNACLC06
4412170857Đinh Thị Ngọc Hà21/10/199917CNATMCLC03
5412190531Nguyễn Thị Thu Hà14/04/200119CNATMCLC04
6412190534Võ Ngọc Ngân Hà21/01/200119CNATMCLC04
7415190125Lê Thị Ngọc Hân23/02/200119CNTCLC01
8415190127Lê Duy Kha03/09/200019CNTCLC01
9415190128Trần Lê Linh Kha01/10/200119CNTCLC01
10411170921Lê Thị Lảnh17/01/199917CNACLC03
11411170939Huỳnh Trương Nhật Luân15/12/199917CNACLC06
12411190617Đặng Thuỳ Ly08/06/200119CNACLC08
13415190132Nguyễn Thị Thanh Nga13/01/200119CNTCLC01
14411190651Đoàn Thị Thu Ngân19/10/200119CNACLC08
15411190654Nguyễn Hồng Ngân01/07/200119CNACLC02
16415190135Hoàng Thị Ngọc19/10/200119CNTCLC01
17411170968Hoàng Thị Nguyên Ngọc04/02/199817CNACLC07
18415190136Lê Yến Nhi25/10/200119CNTCLC01
19415190137Đinh Diệu Như15/10/200119CNTCLC01
20411170998Nguyễn Thị Hồng Nhung11/06/199917CNACLC05
21411190689Nguyễn Thị Hồng Nhung20/01/200119CNACLC05
22411190643Bùi Thị Trinh Nữ18/06/200119CNACLC06
23411190702Ngô Mai Phương03/01/200119CNACLC08
24411190717Tưởng Thị Quyên01/10/200119CNACLC02
25412190749Nguyễn Lê Phương Thảo16/10/200119CNATMCLC03
26415190142Nguyễn Huỳnh Anh Thư03/03/200119CNTCLC01
27411180907Nguyễn Thị Anh Thư19/08/200018CNACLC05
28415190144Lê Thị Thùy Trang20/09/200119CNTCLC01
29411190788Nguyễn Thị Minh Trang10/10/200119CNACLC02
30415190146Trần Thị Bảo Trâm01/11/200119CNTCLC01
31412171099Nguyễn Thị Bảo Trân28/08/199917CNATMCLC03
32415190147Trần Thị Thu Uyên11/01/200119CNTCLC01
33411190820Trần Thuận Uyên22/12/200019CNACLC02
34415190152Trần Thị Ái Vy02/01/200119CNTCLC01
35412190839Nguyễn Hà Xuyên21/12/200119CNATMCLC02