Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180223Phạm Vương Ngọc Ánh28/07/200018CNTL01
2417180224Nguyễn Đăng Khánh Châu11/01/200018CNTL01
3417180226Nguyễn Lê Thùy Dung29/06/200018CNTL01
4417180228Lê Thị Hồng Hạnh15/03/200018CNTL01
5417180227Nguyễn Thị Nguyệt Hằng16/11/200018CNTL01
6417180229Trần Đình Hoà16/09/200018CNTL01
7417180230Ngô Thị Thùy Linh05/11/200018CNTL01
8417180231Phạm Phương Linh13/10/200018CNTL01
9417180232Lê Nguyễn Phương Loan27/01/200018CNTL01
10417180233Hoàng Thị Kim Mỹ13/03/200018CNTL01
11417180234Phạm Thị Kim Ngọc17/04/200018CNTL01
12417180236Nguyễn Thanh Nhã29/09/200018CNTL01
13417180237Trần Thị Thanh Nhi06/09/200018CNTL01
14417180240Đoàn Ngọc Thanh Phương27/11/200018CNTL01
15417180241Lê Hoàng Vĩnh Thạnh22/03/200018CNTL01
16417180247Nguyễn Lê Kiều Trang15/11/200018CNTL01
17417180245Nguyễn Thị Thùy Trâm02/10/200018CNTL01
18417180246Trần Thị Thuỳ Trâm03/09/200018CNTL01
19417180248Lê Thị Thủy Tuyên20/06/200018CNTL01
20417180249Huỳnh Thị Hoàng Uyên13/10/200018CNTL01
21417180250Võ Thị Tố Uyên20/01/200018CNTL01