Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200031Lương Minh Anh17/12/200220CNJCLC01
2417200032Trần Phan Ngọc Châu03/07/200220CNJCLC01
3417200033Phạm Phú Đông25/10/200220CNJCLC01
4417200035Trần Thị Hồng Hạnh18/02/200220CNJCLC01
5417200034Lê Huỳnh Khánh Hân08/10/200220CNJCLC01
6417200036Nguyễn Khánh Hiền26/10/200220CNJCLC01
7417200037Lê Thanh Hiếu23/11/200220CNJCLC01
8417200038Nguyễn Hữu Thái Huy02/06/200220CNJCLC01
9417200039Phạm Việt Huy16/07/200220CNJCLC01
10417200040Nguyễn Phạm Khánh Huyền26/05/200220CNJCLC01
11417200041Phạm Khánh Linh05/11/200220CNJCLC01
12417200042Đoàn Thị Khánh Ly06/05/200220CNJCLC01
13417200043Bùi Đoàn Phương Na01/10/200220CNJCLC01
14417200044Nguyễn Thị Thu Ngọc31/01/200220CNJCLC01
15417200045Cao Thị Minh Nguyệt16/05/200220CNJCLC01
16417200046Lê Minh Nhật14/04/200220CNJCLC01
17417200047Đặng Thị Quỳnh Như10/01/200220CNJCLC01
18417200049Nguyễn Hương Thảo03/01/200220CNJCLC01
19417200050Võ Thị Thu Thảo01/01/200220CNJCLC01
20417200051Huỳnh Kim Thuyền14/09/200220CNJCLC01
21417200052Nguyễn Trần Bích Trâm04/08/200220CNJCLC01
22417200053Trần Phương Trinh17/07/200220CNJCLC01
23417200054Ngô Thúy Vân11/10/200220CNJCLC01
24417200055Nguyễn Thị Cát Vân15/09/200220CNJCLC01
25417200057Trần Thị Hà Yên21/01/200220CNJCLC01
26417200058Hoàng Hải Yến23/09/200220CNJCLC01
27417200056Nguyễn Ngọc Như Ý02/08/200220CNJCLC01