Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417200162Ngô Quỳnh Anh21/05/200220CNHCLC01
2417200163Lê Thanh Bình27/12/200220CNHCLC01
3417200164Dương Hạnh Duyên03/12/200220CNHCLC01
4417200165Lê Hương Giang27/04/200220CNHCLC01
5417200167Lê Thị Thanh Hạ11/12/200220CNHCLC01
6417200169Nguyễn Thị Mỹ Hạnh20/09/200220CNHCLC01
7417200168Lưu Thúy Hằng01/01/200220CNHCLC01
8417200166Nguyễn Thị Ngọc Hà27/12/200220CNHCLC01
9417200170Võ Nguyễn Thiên Kim09/04/200220CNHCLC01
10417200171Nguyễn Thị Khánh Ly07/09/200220CNHCLC01
11417200174Đinh Nguyễn Hà My14/06/200220CNHCLC01
12417200175Nguyễn Thị Gia My06/10/200220CNHCLC01
13417200172Nguyễn Thị Trà My02/06/200220CNHCLC01
14417200173Trần Nguyễn Trà My22/11/200220CNHCLC01
15417200176Võ Hồng Thu Ny02/04/200220CNHCLC01
16417200177Trần Vũ Miên Phương16/06/200220CNHCLC01
17417200178Nguyễn Mậu Diệu Quyên06/08/200220CNHCLC01
18417200179Trần Thị Quỳnh01/03/200220CNHCLC01
19417200181Đinh Thị Phương Thảo20/09/200220CNHCLC01
20417200180Võ Thị Thanh Thảo24/10/200220CNHCLC01
21417200183Đào Đức Thịnh21/04/200220CNHCLC01
22417200182Phạm Ngọc Anh Thi02/09/200220CNHCLC01
23417200184Nguyễn Ngọc Thư22/04/200220CNHCLC01
24417200185Đỗ Thị Tính09/01/200220CNHCLC01
25417200186Huỳnh Thị Thùy Trang30/10/200220CNHCLC01
26417200187Trương Thị Kiều Trinh15/03/200220CNHCLC01
27417200189Ngô Thị Ánh Tuyết23/01/200220CNHCLC01
28417200188Nguyễn Thanh Tú10/05/200220CNHCLC01
29417200190Lê Thị Thảo Uyên29/10/200220CNHCLC01
30417200191Huỳnh Thị Thanh Xuân27/04/200220CNHCLC01
31417200192Nguyễn Thị Kim Yến25/07/200220CNHCLC01