Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180192Lê Ngọc Anh22/02/200018CNHCLC01
2417180193Nguyễn Thị Quế Anh04/01/200018CNHCLC01
3417180195Trần Thị Nhật Ánh29/07/200018CNHCLC01
4417180196Nguyễn Thị Minh Diệu17/10/200018CNHCLC01
5417180197Bùi Thùy Dương18/07/200018CNHCLC01
6417180198Nguyễn Văn Hải Dương10/04/200018CNHCLC01
7417180200Trần Đình Phước Duyên16/11/200018CNHCLC01
8417180201Nguyễn Thị Ngân Hà29/03/200018CNHCLC01
9417180202Trần Ngọc Thanh Hà28/04/200018CNHCLC01
10417180203Nguyễn Thị Hiền20/02/200018CNHCLC01
11417180204Lê Nguyễn Ân Hòa10/04/200018CNHCLC01
12417180205Dương Châu Hương03/05/200018CNHCLC01
13417180206Nguyễn Thị Ngọc Lan06/08/200018CNHCLC01
14417180207Đặng Thị Bích Ngà25/08/200018CNHCLC01
15417180208Nguyễn Thị Bích Ngọc05/01/200018CNHCLC01
16417180209Nguyễn Thị Yến Nhi03/08/200018CNHCLC01
17417180210Lê Nguyễn Quỳnh Như10/02/200018CNHCLC01
18417180211Nguyễn Thị Yến Như05/11/200018CNHCLC01
19417180212Võ Thanh Hàn Ni14/09/200018CNHCLC01
20417180213Nguyễn Thị Kim Phụng07/02/200018CNHCLC01
21417180214Nguyễn Thị Thu Sương11/10/200018CNHCLC01
22417180215Huỳnh Thị Thu Thảo05/09/200018CNHCLC01
23417180216Lê Thị Vân Thy01/02/200018CNHCLC01
24417180218Nguyễn Thị Mỹ Tơ28/04/200018CNHCLC01
25417180219Nguyễn Thị Minh Trang07/04/200018CNHCLC01
26417180221Nguyễn Khoa Huyền Uyên09/08/199918CNHCLC01