Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190001Trần Thị Lan Anh13/04/200119CNJ01
2417190002Trần Thị Phương Anh31/08/200119CNJ01
3417190003Phan Nhật Ánh14/04/200119CNJ01
4417190039Trần Thị Thu Bông24/05/200119CNJ02
5417190040Hà Thị Kim Chi19/06/200119CNJ02
6417190041Lê Thị Mỹ Dung22/08/200119CNJ02
7417190004Hoàng Thị Thùy Duyên25/08/200119CNJ01
8417190042Nguyễn Đường Duyên15/09/200119CNJ02
9417190005Dương Thị Trường Giang24/11/200119CNJ01
10417190043Nguyễn Hương Giang05/07/200119CNJ02
11417190045Nguyễn Thị Bích Hạnh23/03/200119CNJ02
12417190044Nguyễn Thị Bích Hằng22/10/200119CNJ02
13417123161105ĐOÀN PHẠM ĐAN HÀ14/03/199818CNJ02
14417190006Nguyễn Thị Thu Hà26/03/200119CNJ01
15417190008Nguyễn Thị Hiếu31/10/200119CNJ01
16417190007Lê Thị Hiệp15/06/200119CNJ01
17417190046Lê Thị Hồng13/01/200119CNJ02
18417190009Trần Thị A Lin16/01/200119CNJ01
19417190047Nguyễn Thị Như Ly05/01/200119CNJ02
20417190011Lê Nguyễn Trà My16/05/200119CNJ01
21417190049Hà Thị Nga02/02/200119CNJ02
22417190048Phạm Thị Nga21/05/200119CNJ02
23417190013Võ Thị Thanh Nga22/05/200119CNJ01
24417190014Đặng Thị Hồng Ngân08/03/200119CNJ01
25417190050Nguyễn Hoàng Kim Ngân29/03/200119CNJ02
26417190015Lê Thị Bích Ngọc08/04/200119CNJ01
27417170199Nguyễn Bảo Ngọc28/10/199917CNJ03
28417190053Phan Thị Hải Ngọc01/09/200119CNJ02
29417190054Dương Thị Thảo Nguyên01/02/200119CNJ02
30417190016Lê Thị Hạnh Nguyên07/05/200119CNJ01
31417190056Nguyễn Thị Thùy Nhung10/12/200119CNJ02
32417190057Trần Thị Hoàng Ni20/06/200119CNJ02
33417190018Phan Nữ Hoàng Phong20/04/200119CNJ01
34417190020Hà Nguyễn Minh Phương10/07/200119CNJ01