Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170110Phan Thị Lan Anh19/05/199817SPT01
2419170111Đỗ Thị Ngọc Ánh14/10/199917SPT01
3419170113Trần Ngọc Diệp14/05/199917SPT01
4419170114Phan Thị Thùy Dung30/06/199917SPT01
5419170115Võ Thị Thùy Dung23/10/199917SPT01
6419170116Trần Thị Hạnh23/11/199917SPT01
7419170119Huỳnh Thị Thanh Hồng05/04/199917SPT01
8419170118Nguyễn Thị Yến Hồng13/10/199717SPT01
9419170117Nguyễn Thị Mộng Hoài09/06/199917SPT01
10419170120Phạm Thị Minh Hường08/12/199917SPT01
11419170121Phan Nguyễn Nhật Khánh30/08/199817SPT01
12419170122Nguyễn Ngọc Trà My14/08/199917SPT01
13419170124Nguyễn Hồ Thanh Ngân21/05/199917SPT01
14419170123Trần Phương Ngân02/09/199917SPT01
15419170125Phạm Thị Nghĩa20/10/199917SPT01
16419170126Trần Thị Ngoãn09/03/199917SPT01
17419170127Nguyễn Thị Yến Nhi21/10/199917SPT01
18419170128Đàm Thị Kim Oanh08/06/199917SPT01
19419170129Trần Quang Sáng01/03/199917SPT01
20419170131Lữ Nguyên Thảo13/08/199917SPT01
21419170130Nguyễn Thị Phương Thảo12/01/199917SPT01
22419170132Nguyễn Thị Thơm02/12/199917SPT01
23419170133Phan Thị Minh Thuý08/12/199917SPT01
24419170134Nguyễn Thị Thanh Thủy11/08/199917SPT01
25419170135Nguyễn Việt Trung20/08/199917SPT01
26419170136Đỗ Thị Ánh Tuyết16/11/199917SPT01
27419170137Văn Diệu Uyên07/11/199917SPT01
28419170138Nguyễn Thị Xuân10/04/199917SPT01