Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200030Phan Thị Kim Ánh27/07/200220SPP01
2419200031Bùi Thị Hương Giang24/11/200120SPP01
3419200032Huỳnh Nhật Hoàng03/12/200220SPP01
4419200033Lê Thành Long20/02/200020SPP01
5419200034Lê Dương Bích Nga07/06/200220SPP01
6419200035Huỳnh Hiếu Ngân19/08/200220SPP01
7419200036Lê Thị Thảo Nguyên08/04/200220SPP01
8419200037Nguyễn Trúc Nhi23/11/200220SPP01
9419200038Văn Thị Kim Quyên17/09/200020SPP01
10419200039Hoàng Thị Quỳnh19/07/200120SPP01
11419200040Ngô Thị Minh Tâm16/02/200220SPP01
12419200041Lê Uyên Thùy17/02/200220SPP01
13419200043Nguyễn Trần Thanh Truyền07/03/200220SPP01
14419200042Nguyễn Thị Anh Trúc05/04/200220SPP01
15419200044Mai Trần Kim Xuyến08/05/200220SPP01