Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180001Phan Thị Ý Anh23/12/200018SPATH01
2411132161103Nguyễn Thị Ngọc Ánh02/11/199818SPA01
3419180002Lê Thị Hòa Bình10/04/200018SPATH01
4419180005Võ Thị Diểm22/09/199918SPATH01
5419180004Đoàn Thị Phương Diễm15/05/200018SPATH01
6419180992Vilay DouangChampa12/12/198618SPA01
7419180006Trần Ngọc Quỳnh Duyên26/08/200018SPA01
8419180009Trần Thị Thu Hằng03/09/200018SPATH01
9419180007Trần Thị Quý Hà13/10/200018SPA01
10419180011Đinh Nguyễn Hoàng Huy25/09/199518SPA01
11419180013Hồ Thị Khánh Huyền10/02/200018SPATH01
12419180014Lê Châu Thanh Huyền11/04/200018SPATH01
13419180017Lê Thị Phước Lâm16/12/200018SPA01
14419180018Võ Thùy Linh14/02/200018SPA01
15419180019Nguyễn Hữu Lộc15/06/200018SPA01
16419180020Sử Thục Mi29/06/200018SPA01
17419170036Trần Thị Ánh Ngân14/03/199918SPA01
18419180021Đào Thị Mỹ Ngọc22/09/199818SPA01
19419180022Trần Thị Hoài Nhân08/02/200018SPA01
20419180024Hồ Thục Như08/01/199918SPA01
21419180025Phan Khánh Phượng16/06/200018SPATH01