Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180002Lê Thị Hòa Bình10/04/200018SPATH01
2419180005Võ Thị Diểm22/09/199918SPATH01
3419180004Đoàn Thị Phương Diễm15/05/200018SPATH01
4419180992Vilay DouangChampa12/12/198618SPA01
5419190122Nguyễn Thị Khánh Duyên25/08/199919SPACT2
6419180006Trần Ngọc Quỳnh Duyên26/08/200018SPA01
7419180009Trần Thị Thu Hằng03/09/200018SPATH01
8419180007Trần Thị Quý Hà13/10/200018SPA01
9419180011Đinh Nguyễn Hoàng Huy25/09/199518SPA01
10419180013Hồ Thị Khánh Huyền10/02/200018SPATH01
11419180014Lê Châu Thanh Huyền11/04/200018SPATH01
12419180017Lê Thị Phước Lâm16/12/200018SPA01
13419190019Nguyễn Thị Khánh Linh10/03/199519SPA01
14419180018Võ Thùy Linh14/02/200018SPA01
15419180019Nguyễn Hữu Lộc15/06/200018SPA01
16419180020Sử Thục Mi29/06/200018SPA01
17419180021Đào Thị Mỹ Ngọc22/09/199818SPA01
18419180022Trần Thị Hoài Nhân08/02/200018SPA01
19419180024Hồ Thục Như08/01/199918SPA01
20419180026Nguyễn Thị Thanh23/08/200018SPATH01
21419180029Lê Thị Thư08/11/200018SPATH01
22419180032Phan Thị Huyền Thương06/09/200018SPATH01
23419180033Phạm Diệu Tiên06/02/200018SPA01
24419180034Hứa Bách Thùy Trâm10/05/200018SPA01
25419180036Nguyễn Thị Ngọc Trinh23/12/200018SPA01
26419180037Nguyễn Thị Thùy Trinh04/10/200018SPATH01
27419190041Lê Mạnh Trí19/08/200119SPA01
28419180038Lê Ngọc Cẩm Tú13/05/200018SPA01
29419180041Nguyễn Kim Bảo Uyên27/05/200018SPA01
30419190044Phùng Ngọc Uyên03/05/200119SPA01
31419180042Lê Quốc Việt18/09/200018SPA01
32419180044Đặng Thảo Vy13/07/200018SPA01
33419180045Nguyễn Thị Tường Vy27/04/200018SPA01
34419180046Nguyễn Thị Thanh Xuân27/07/200018SPATH01
35419180047Bùi Thu Yến01/03/200018SPATH01